Cặp USD/JPY lùi khỏi vùng 160,20, hay mức cao nhất trong một tháng được kiểm tra lại vào đầu ngày thứ Hai này, và hiện tại dường như đã chấm dứt chuỗi tăng năm ngày. Giá giao ngay giảm xuống vùng 159,80-159,75 trong phiên châu Á, dù tiềm năng giảm giá có vẻ hạn chế.
Đồng Đô la Mỹ (USD) giảm nhẹ được xem là yếu tố chính gây một số áp lực giảm lên cặp USD/JPY trong bối cảnh kỳ vọng ngày càng tăng về việc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ tăng lãi suất nhanh hơn. Tuy nhiên, kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ nâng chi phí đi vay vào tháng tới, cùng với căng thẳng Mỹ-Iran leo thang, có thể ngăn cản phe bán USD đặt cược mạnh tay.
Hơn nữa, chênh lệch lãi suất rộng giữa Mỹ và Nhật Bản, cùng với lo ngại về tình hình tài khóa xấu đi của Nhật Bản, sẽ tiếp tục kìm hãm mọi đà tăng đáng kể của đồng Yên Nhật (JPY) và giúp hạn chế mức lỗ của cặp USD/JPY. Do đó, cần có lực bán bùng nổ theo đà mạnh mẽ để xác nhận rằng đợt phục hồi gần đây từ vùng 155,25-155,20, hay mức đáy hàng tháng, đã mất đà.
Cặp USD/JPY vẫn giữ xu hướng tăng nhẹ trên cả đường Trung bình động giản đơn (SMA) 100 kỳ trên biểu đồ 4 giờ và mức Fibonacci retracement 50,0% của đợt giảm điều chỉnh gần đây từ mức đỉnh gần 4 thập kỷ. Hơn nữa, chỉ báo đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đang hơi tích cực, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở quanh mức 59.
Các chỉ báo dao động động lượng, đến lượt mình, cho thấy đà tăng là tích cực nhưng chưa bị kéo căng. Tuy nhiên, cặp USD/JPY nhiều khả năng vẫn bị giới hạn bởi đường SMA 200 kỳ tại 160,33. Phía trên là một rào cản Fibonacci dày đặc hơn – mức 61,8% tại 16,62 và mức retracement 78,6% tại 162,09, cùng nhau vạch ra các mục tiêu tăng tiếp theo nếu người mua kéo dài đà đi lên.
Ở chiều giảm, hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại mức retracement 50,0% ở 159,58, với đường SMA 100 kỳ tại 159,13 củng cố sàn giá trước các vùng đệm Fibonacci sâu hơn tại 158,55 và 157,27. Chỉ khi giảm về vùng đáy chu kỳ gần 155,20 thì triển vọng tích cực hiện tại mới bị suy yếu nghiêm trọng và mở đường cho một đà giảm đáng kể hơn đối với cặp USD/JPY.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.53% | -0.56% | 0.19% | -0.84% | -1.89% | -0.61% | 0.56% | |
| EUR | 0.53% | -0.05% | 0.70% | -0.29% | -1.37% | -0.09% | 1.09% | |
| GBP | 0.56% | 0.05% | 0.80% | -0.23% | -1.35% | -0.03% | 1.15% | |
| JPY | -0.19% | -0.70% | -0.80% | -0.98% | -2.21% | -0.99% | 0.32% | |
| CAD | 0.84% | 0.29% | 0.23% | 0.98% | -1.11% | -0.24% | 1.48% | |
| AUD | 1.89% | 1.37% | 1.35% | 2.21% | 1.11% | 1.33% | 2.54% | |
| NZD | 0.61% | 0.09% | 0.03% | 0.99% | 0.24% | -1.33% | 1.19% | |
| CHF | -0.56% | -1.09% | -1.15% | -0.32% | -1.48% | -2.54% | -1.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).