Đồng Euro (EUR) gần như đi ngang so với Bảng Anh (GBP) vào thứ Sáu, khi phe gấu tiếp tục thử thách đáy của đường xu hướng tăng dần từ mức cao giữa tháng 7, quanh 0,8555, sau sự đảo chiều hôm thứ Năm từ mức cao 0,8585. Đồng Bảng đã thu hẹp một phần mức giảm vào thứ Năm khi Ngân hàng trung ương Anh (BoE) ám chỉ khả năng tăng lãi suất nếu chiến tranh ở Iran leo thang.
BoE đã giữ nguyên Lãi suất Ngân hàng ở mức 3,75%, đúng như dự kiến rộng rãi vào thứ Năm, nhưng ba thành viên bất đồng quan điểm theo hướng diều hâu trong ủy ban và việc Thống đốc Bailey sẵn sàng thắt chặt chính sách tiền tệ nếu xung đột Trung Đông đẩy giá Dầu vượt 100$ đã tạo thêm động lực mới cho đồng Bảng đang suy yếu.
Tại châu Âu, dữ liệu công bố hôm thứ Năm cho thấy Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa sơ bộ (HICP) của Đức đã tăng tốc lên mức 2,8% hàng năm (YoY) từ mức 2,4% trong tháng 6. Những số liệu này nối tiếp các số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) sơ bộ mạnh mẽ tại Đức và Khu vực đồng euro, qua đó củng cố thêm lập luận cho việc Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất vào tháng 9 và giữ cho các nhịp giảm của đồng Euro bị hạn chế.
EUR/GBP giao dịch tại 0,8560 với diễn biến giá bị kìm trong một kênh dốc lên, nhưng các chỉ báo động lượng đang ám chỉ lực kéo tăng giá đang suy yếu. Chỉ báo Sức mạnh Tương đối (14) trên khung 4 giờ dao động ngay trên đường trung tính 50, trong khi Chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) giảm sâu hơn trong vùng âm, cho thấy động lượng đang suy yếu dù chưa phải là một sự thay đổi xu hướng dứt khoát.
Phe bán sẽ phải xuyên thủng đáy kênh nói trên, tại 0,8555, và mức đáy hôm thứ Tư tại 0,8545 để xác nhận sự đảo chiều giảm giá và chuyển trọng tâm sang các mức đáy ngày 23 và 25 tháng 7 quanh 0,8530.
Ở chiều tăng, mức kháng cự ban đầu xuất hiện tại mức cao hôm thứ Năm là 0,8586, trước đỉnh kênh, gần 0,8595, và vùng hỗ trợ cuối tháng 6, trong khoảng 0,8600 đến 0,8605, hiện nhiều khả năng sẽ đóng vai trò là kháng cự.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.08% | 0.58% | 0.03% | -0.07% | 0.10% | 0.17% | |
| EUR | -0.09% | -0.02% | 0.48% | -0.06% | -0.16% | -0.00% | 0.08% | |
| GBP | -0.08% | 0.02% | 0.47% | -0.02% | -0.15% | 0.02% | 0.10% | |
| JPY | -0.58% | -0.48% | -0.47% | -0.51% | -0.62% | -0.46% | -0.38% | |
| CAD | -0.03% | 0.06% | 0.02% | 0.51% | -0.10% | 0.07% | 0.15% | |
| AUD | 0.07% | 0.16% | 0.15% | 0.62% | 0.10% | 0.16% | 0.23% | |
| NZD | -0.10% | 0.00% | -0.02% | 0.46% | -0.07% | -0.16% | 0.09% | |
| CHF | -0.17% | -0.08% | -0.10% | 0.38% | -0.15% | -0.23% | -0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).