Cặp USD/JPY được cho là đang nối tiếp đà phục hồi vào cuối ngày hôm trước từ dưới mức 158,00, hay mức thấp nhất kể từ ngày 14 tháng 5, và đạt được lực kéo tích cực trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu. Giá giao ngay quay trở lại trên mức 160,50 trong bối cảnh xuất hiện một số hoạt động mua vào đồng Đô la Mỹ (USD) và một số giao dịch tái định vị trước quyết định lãi suất rất được mong đợi của Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ).
Từ góc độ kỹ thuật, sức mạnh vượt qua mốc tâm lý 160,00 và mức Fibonacci retracement 38,2% của đợt thoái lui điều chỉnh mạnh từ mức đỉnh 4 thập kỷ ủng hộ khả năng tăng thêm trong ngày. Tuy nhiên, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 kỳ gần mức 31 và chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) tiêu cực quanh -0,43 cho thấy áp lực giảm giá vẫn còn dai dẳng.
Do đó, bất kỳ đợt tăng nào tiếp theo nhiều khả năng sẽ đối mặt với mức kháng cự mạnh gần một dải Fibonacci dày đặc, dẫn đầu bởi mức retracement 50,0% tại 160,99 và tiếp tục bị chặn bởi các mức retracement 61,8% và 78,6% tại 161,69 và 162,69, tương ứng. Phe đầu cơ giá lên sẽ cần vượt qua các rào cản nói trên để giảm bớt áp lực trước mắt và mở đường cho đà tăng trở lại vùng đỉnh chu kỳ tại 163,97.
Ở chiều ngược lại, hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại mức Fibonacci retracement 38,2% ở 160,28, trước mức 23,6% tại 159,41 và vùng đáy dao động cấu trúc tại 158,00. Một cú phá vỡ dứt khoát và chấp nhận bên dưới ngưỡng này sẽ được xem là tín hiệu mới cho các nhà giao dịch theo xu hướng giảm và mở đường cho đà giảm điều chỉnh kéo dài hơn nữa, được cho là do can thiệp.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.01% | -0.86% | -1.85% | -0.51% | -0.33% | -1.02% | -1.15% | |
| EUR | 1.01% | 0.14% | -0.83% | 0.52% | 0.70% | -0.01% | -0.14% | |
| GBP | 0.86% | -0.14% | -1.06% | 0.39% | 0.56% | -0.15% | -0.28% | |
| JPY | 1.85% | 0.83% | 1.06% | 1.33% | 1.52% | 0.81% | 0.59% | |
| CAD | 0.51% | -0.52% | -0.39% | -1.33% | 0.15% | -0.51% | -0.65% | |
| AUD | 0.33% | -0.70% | -0.56% | -1.52% | -0.15% | -0.70% | -0.84% | |
| NZD | 1.02% | 0.00% | 0.15% | -0.81% | 0.51% | 0.70% | -0.14% | |
| CHF | 1.15% | 0.14% | 0.28% | -0.59% | 0.65% | 0.84% | 0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).