Cặp AUD/USD chật vật tận dụng đà phục hồi muộn của ngày hôm trước từ khu vực 0,6920, hay mức đáy hơn hai tuần, và dao động giữa mức tăng khiêm tốn/mức giảm nhẹ trong phiên châu Âu đầu ngày thứ Năm. Giá giao ngay hiện đang giao dịch ngay trên mức giữa 0,6900, gần như không thay đổi trong ngày, mặc dù xu hướng ngắn hạn dường như nghiêng về phía các nhà giao dịch theo xu hướng giảm.
Đồng đô la Mỹ (USD) phục hồi từ mức đáy một tuần, chạm tới sau quyết định của FOMC vào thứ Tư, và được xem là yếu tố chính tạo áp lực lên cặp AUD/USD. Động lực lạm phát thay đổi nhanh chóng do giá dầu biến động khiến kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất vẫn được đặt lên bàn cân một cách chắc chắn. Điều này, cùng với căng thẳng giữa Mỹ và Iran leo thang thêm, giúp khơi lại nhu cầu đối với đồng bạc xanh trú ẩn an toàn.
Trong diễn biến mới nhất, Mỹ đã phát động các cuộc tấn công nhằm vào Iran để đáp trả các cuộc tấn công tên lửa bất ngờ của Iran vào lực lượng Mỹ đóng tại Trung Đông hôm thứ Ba. Điều này diễn ra sau các cuộc tấn công chung của Mỹ và Saudi nhằm vào các phần tử khủng bố liên kết với Iran ở Iraq và làm gia tăng nguy cơ về một cuộc xung đột khu vực rộng lớn hơn. Hơn nữa, các báo cáo cho thấy lực lượng Houthi được Iran hậu thuẫn ở Yemen đang cân nhắc áp phí đối với các tàu thương mại đi qua phía nam Biển Đỏ.
Thêm vào đó, thế đối đầu Mỹ-Iran quanh Eo biển Hormuz làm gia tăng lo ngại về những gián đoạn đáng kể đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu và tiếp tục hỗ trợ giá dầu thô. Điều này, đến lượt nó, làm dấy lên lo ngại về lạm phát do năng lượng thúc đẩy và củng cố lập luận cho việc Fed thắt chặt chính sách, qua đó có lợi cho phe đầu cơ giá lên của USD và sẽ tiếp tục giới hạn cặp AUD/USD trong bối cảnh kỳ vọng giảm về việc Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) tăng lãi suất ngay lập tức.
Giờ đây, các nhà giao dịch hướng sự chú ý tới lịch kinh tế của Mỹ – bao gồm việc công bố GDP sơ bộ quý 2 và Chỉ số giá Chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE). Dữ liệu quan trọng này sẽ ảnh hưởng đến kỳ vọng của thị trường về lộ trình chính sách của Fed, từ đó sẽ dẫn dắt nhu cầu USD. Ngoài ra, các tiêu đề địa chính trị sắp tới sẽ làm gia tăng biến động trên thị trường tài chính và mang lại một số động lực có ý nghĩa cho cặp AUD/USD.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.27% | 0.23% | 0.16% | 0.11% | 0.06% | -0.18% | 0.40% | |
| EUR | -0.27% | -0.05% | -0.11% | -0.17% | -0.23% | -0.46% | 0.13% | |
| GBP | -0.23% | 0.05% | -0.04% | -0.12% | -0.17% | -0.41% | 0.22% | |
| JPY | -0.16% | 0.11% | 0.04% | -0.07% | -0.10% | -0.36% | 0.27% | |
| CAD | -0.11% | 0.17% | 0.12% | 0.07% | -0.04% | -0.29% | 0.33% | |
| AUD | -0.06% | 0.23% | 0.17% | 0.10% | 0.04% | -0.22% | 0.35% | |
| NZD | 0.18% | 0.46% | 0.41% | 0.36% | 0.29% | 0.22% | 0.65% | |
| CHF | -0.40% | -0.13% | -0.22% | -0.27% | -0.33% | -0.35% | -0.65% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).