Đồng Euro (EUR) giữ được mức tăng nhẹ so với đồng đô la Mỹ vào thứ Tư sau khi tìm thấy một số hỗ trợ ở vùng giữa của khu vực 1,1300 vào đầu tuần này nhưng vẫn chưa thể được chấp nhận trên mức 1,1400. Điều này khiến cặp EUR/USD dễ tiếp tục giảm xuống dưới mức đáy từ đầu năm đến nay, tại 1,1324, nếu Cục Dự trữ Liên bang (Fed) theo lập trường diều hâu mang lại thêm động lực cho đồng đô la Mỹ.
Fed dự kiến sẽ giữ nguyên lãi suất chuẩn, mặc dù thị trường đang định giá 35$ khả năng tăng 1/4 điểm vào cuối ngày. Một động thái thắt chặt bất ngờ rất có thể sẽ khiến đồng đô la Mỹ tăng mạnh, nhưng một sự tạm dừng mang tính diều hâu, kịch bản có khả năng xảy ra nhất, cũng có thể hỗ trợ cho USD vì nó sẽ củng cố kỳ vọng về một đợt tăng lãi suất vào tháng 9.
Tại châu Âu, thành viên hội đồng Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Thống đốc Ngân hàng Trung ương Síp Christodoulos Patsalides nhắc lại rằng giá Dầu cao hơn đang làm gia tăng rủi ro lạm phát, nhưng ông từ chối đưa ra bất kỳ gợi ý nào về quyết định chính sách tiền tệ tháng 9. Đồng Euro không phản ứng trước các bình luận này.
EUR/USD giao dịch quanh mức 1,1390, dao động trong vùng thấp hơn của kênh giao dịch tháng 7 và không thể tạo ra khoảng cách đáng kể so với mức đáy 13 tháng tại 1,1324. Các chỉ báo động lượng gợi ý xu hướng ngắn hạn trung lập đến hơi bị kìm hãm, với Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) nằm dưới đường giữa, và Chỉ báo hội tụ phân kỳ trung bình động (MACD) nhích nhẹ lên trên mức 0, cho thấy niềm tin tăng giá khá yếu.
Ở phía trên, trên mức 1,1400, phe mua có thể sẽ gặp thách thức tại 1,1440 (mức đỉnh ngày 23 tháng 7) trước khi hướng tới đỉnh của phạm vi giao dịch sáu tuần qua, tại khu vực 1,1480. Ở phía dưới, hỗ trợ quan trọng nằm tại mức đáy 1,1324 đã đề cập; thấp hơn nữa, mục tiêu tiếp theo nằm trong khu vực giữa mức mở rộng Fibonacci 127,2% của đợt bán tháo từ ngày 17-24 tháng 6, tại 1,1245, và mức đáy cuối tháng 5 năm 2025, tại 1,1210.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.33% | 0.00% | 0.08% | 0.85% | 0.44% | 0.46% | |
| EUR | -0.09% | 0.22% | -0.09% | -0.01% | 0.77% | 0.35% | 0.37% | |
| GBP | -0.33% | -0.22% | -0.41% | -0.23% | 0.55% | 0.13% | 0.15% | |
| JPY | 0.00% | 0.09% | 0.41% | 0.06% | 0.84% | 0.43% | 0.36% | |
| CAD | -0.08% | 0.00% | 0.23% | -0.06% | 0.74% | 0.37% | 0.38% | |
| AUD | -0.85% | -0.77% | -0.55% | -0.84% | -0.74% | -0.41% | -0.40% | |
| NZD | -0.44% | -0.35% | -0.13% | -0.43% | -0.37% | 0.41% | 0.02% | |
| CHF | -0.46% | -0.37% | -0.15% | -0.36% | -0.38% | 0.40% | -0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).