USD/JPY giao dịch quanh mức 163,90 vào thứ Ba tại thời điểm viết bài, tăng 0,11% trong ngày, khi các nhà đầu tư vẫn thận trọng trước quyết định chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vào thứ Tư và thông báo chính sách của Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) vào thứ Sáu. Việc thiếu các chất xúc tác ngay lập tức đang khiến cặp tiền này ở trạng thái chờ đợi khi thị trường tìm kiếm sự rõ ràng hơn về triển vọng của cả hai ngân hàng trung ương.
Đô la Mỹ (USD) giao dịch không có định hướng rõ ràng trước cuộc họp của Fed, trong khi Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của Đồng bạc xanh so với một rổ sáu loại tiền tệ chính, đang nhích lên nhẹ. Theo công cụ CME FedWatch, thị trường định giá khoảng 62% khả năng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất trong phạm vi 3,5%-3,75%, đồng thời vẫn định giá cao khả năng tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 9.
Chủ tịch Fed Kevin Warsh đã cho biết tại cuộc họp trước rằng hướng dẫn định hướng trước là "không phù hợp với môi trường chính sách hiện tại," cho thấy các nhà hoạch định chính sách khó có khả năng đưa ra những tín hiệu đáng kể về lộ trình lãi suất trong tương lai. Tuy nhiên, những người tham gia thị trường sẽ theo dõi chặt chẽ bất kỳ manh mối nào về việc lạm phát của Mỹ được kỳ vọng sẽ duy trì trên mục tiêu 2% của ngân hàng trung ương trong bao lâu.
Tại Nhật Bản, sự chú ý hiện đang chuyển sang quyết định chính sách của Ngân hàng trung ương Nhật Bản vào thứ Sáu. Thị trường kỳ vọng ngân hàng trung ương sẽ giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 1%, đồng thời duy trì giọng điệu diều hâu về triển vọng chính sách tiền tệ, được hỗ trợ bởi các điều kiện lạm phát vẫn phù hợp với quá trình bình thường hóa chính sách dần dần.
Trong bối cảnh này, sự khác biệt trong chính sách tiền tệ giữa Hoa Kỳ (US) và Nhật Bản vẫn là trọng tâm chính đối với các nhà đầu tư. Cho đến khi cả Fed và BoJ đưa ra quyết định chính sách của mình, USD/JPY nhiều khả năng sẽ tiếp tục dao động trong biên độ khi các nhà giao dịch kiềm chế không mở vị thế mạnh trước hai sự kiện lớn này.
Các chiến lược gia tại BNP Paribas kỳ vọng đà mở rộng của Nhật Bản sẽ mất bớt động lực, dự báo rằng "tăng trưởng GDP hàng năm [sẽ] đạt 0,8% vào năm 2026, giảm từ mức 1,1% của năm 2025." Trong bối cảnh tăng trưởng yếu hơn này, họ lưu ý rằng Ngân hàng trung ương Nhật Bản đã bắt đầu bình thường hóa chính sách, khi "khởi động một quá trình thận trọng ‘điều chỉnh mức độ nới lỏng tiền tệ’ trong năm 2024, nâng lãi suất chính sách lên 1,0% cho đến nay (trước đó là âm) – mức cao nhất kể từ năm 1995." BNP Paribas dự đoán cách tiếp cận dần dần này sẽ tiếp tục, với "một đợt tăng 25 điểm cơ bản khoảng mỗi bốn đến năm tháng cho đến mức lãi suất cuối cùng 2,50% vào năm 2028."
Trên thị trường tiền tệ, DBS nhận thấy USD/JPY "vẫn ở mức cao gần 164," nhưng mô tả động thái này là ngày càng mệt mỏi, cho rằng cặp tiền này "bị bào mòn bởi những phát biểu của các nhà hoạch định chính sách Nhật Bản về việc hỗ trợ đồng tiền thông qua can thiệp, tăng lãi suất dần dần hơn, và sử dụng GPIF để mua tài sản Nhật Bản."
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.09% | 0.11% | -0.11% | 0.35% | 0.10% | 0.06% | |
| EUR | -0.06% | 0.03% | 0.06% | -0.18% | 0.29% | 0.06% | -0.00% | |
| GBP | -0.09% | -0.03% | 0.02% | -0.17% | 0.28% | 0.04% | -0.01% | |
| JPY | -0.11% | -0.06% | -0.02% | -0.23% | 0.23% | -0.01% | -0.04% | |
| CAD | 0.11% | 0.18% | 0.17% | 0.23% | 0.48% | 0.21% | 0.18% | |
| AUD | -0.35% | -0.29% | -0.28% | -0.23% | -0.48% | -0.22% | -0.30% | |
| NZD | -0.10% | -0.06% | -0.04% | 0.00% | -0.21% | 0.22% | -0.04% | |
| CHF | -0.06% | 0.00% | 0.00% | 0.04% | -0.18% | 0.30% | 0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).