Cặp AUD/USD gặp khó khăn trong việc tận dụng đà mở cửa tăng giá khiêm tốn vào thứ Hai và dao động trong biên độ hẹp quanh mốc tâm lý 0,7000 trong suốt phiên giao dịch châu Á.
Đồng Đô la Mỹ (USD) suy yếu trước phản ứng với sự lạc quan trở lại về một giải pháp ngoại giao tiềm năng nhằm chấm dứt cuộc xung đột Mỹ-Iran đã kéo dài 5 tháng. Hơn nữa, đà sụt giảm của giá dầu thô làm dịu bớt lo ngại lạm phát và hạ nhiệt kỳ vọng về Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), đây được xem là một yếu tố khác gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Thêm vào đó, kỳ vọng về một đợt tăng lãi suất khác của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) mang lại thêm hỗ trợ cho cặp AUD/USD. Tuy nhiên, các nhà giao dịch dường như ngần ngại đặt cược theo hướng quyết liệt và có thể chọn chờ đợi bên lề trước cuộc họp chính sách tiền tệ quan trọng của FOMC trong tuần này.
Từ góc độ kỹ thuật, cặp AUD/USD duy trì xu hướng tích cực trong ngắn hạn trên các mức Fibonacci retracement 23,6% của đợt giảm từ tháng 5 đến tháng 6. Điều này diễn ra sau đợt phục hồi khá tốt gần đây từ Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày và củng cố khả năng tăng giá hơn nữa trong ngắn hạn.
Các chỉ báo động lượng cũng ủng hộ lập trường tăng giá nhẹ này, với Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) dao động ngay trên đường 50 và Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) giữ trong vùng tích cực với biểu đồ histogram tích cực nhẹ. Điều này cho thấy áp lực tăng đang dần hình thành thay vì đã cạn kiệt.
Tuy nhiên, vẫn nên chờ đợi sức mạnh bền vững và sự chấp nhận trên mức Fibo. 38,2% tại 0,7019 trước khi đặt cược tăng giá mới vào cặp AUD/USD và một động thái tiếp theo lên mức retracement 50% tại 0,7066. Việc phá vỡ bền vững lên trên các mức này sẽ mở đường hướng tới mức Fibo. 61,8% tại 0,7113 rồi đến 0,7180, với mức đỉnh dao động tại 0,7265 đóng vai trò là rào cản xa hơn.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ đầu tiên xuất hiện tại mức retracement 23,6% ở 0,6961, trước đường SMA 200 ngày quanh 0,6901, trong khi một đợt giảm sâu hơn sẽ làm lộ ra vùng neo Fibonacci gần 0,6867.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.31% | -0.20% | -0.16% | -0.06% | -0.29% | -0.20% | -0.37% | |
| EUR | 0.31% | 0.08% | 0.15% | 0.23% | 0.01% | 0.12% | -0.06% | |
| GBP | 0.20% | -0.08% | 0.07% | 0.16% | -0.06% | 0.00% | -0.13% | |
| JPY | 0.16% | -0.15% | -0.07% | 0.06% | -0.14% | -0.06% | -0.19% | |
| CAD | 0.06% | -0.23% | -0.16% | -0.06% | -0.21% | -0.13% | -0.28% | |
| AUD | 0.29% | -0.01% | 0.06% | 0.14% | 0.21% | 0.11% | -0.08% | |
| NZD | 0.20% | -0.12% | -0.01% | 0.06% | 0.13% | -0.11% | -0.18% | |
| CHF | 0.37% | 0.06% | 0.13% | 0.19% | 0.28% | 0.08% | 0.18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).