Cặp AUD/USD tiếp tục mở rộng khoảng cách giảm giá nhẹ trong tuần và lùi xa hơn từ đỉnh hai tuần rưỡi, gần khu vực 0,6970, đạt được vào thứ Sáu. Giá giao ngay giảm xuống khu vực 0,6930-0,6925 trong phiên châu Á khi căng thẳng Mỹ-Iran leo thang hỗ trợ đồng Đô la Mỹ (USD) trú ẩn an toàn.
Hơn nữa, một đợt tăng mới trong giá Dầu thô làm sống lại lo ngại về lạm phát và củng cố các cược tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), điều này cung cấp thêm động lực cho đồng bạc xanh. Tuy nhiên, một thiết lập kỹ thuật tăng giá đòi hỏi sự thận trọng trước khi xác nhận rằng đợt phục hồi gần đây của cặp AUD/USD từ mức thấp nhiều tháng, đạt được vào tháng Sáu, đã hết đà.
Từ góc độ kỹ thuật, cặp tiền vẫn duy trì trên Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày và mức thoái lui Fibonacci 50,0% của đợt phục hồi từ tháng 11 năm 2025 đến tháng 5 năm 2026. Thêm vào đó, biểu đồ đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn duy trì mức dương nhẹ, gợi ý một sự phục hồi nhẹ và xác nhận triển vọng tích cực.
Tuy nhiên, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) quanh mức 42 vẫn chỉ phản ánh sự cải thiện tạm thời từ đà yếu gần đây. Hơn nữa, việc liên tiếp thất bại gần đây trong việc phá vỡ mức Fibo 38,2% đòi hỏi sự thận trọng trước khi đặt cược tăng giá mạnh mẽ vào cặp AUD/USD khi thị trường chuyển trọng tâm sang số liệu lạm phát mới nhất của Mỹ trong tuần này.
Trong khi đó, hỗ trợ ngay lập tức được củng cố bởi đường SMA 200 ngày tại 0,6878, trước mức thoái lui 50,0% ở 0,6849. Một mức bảo vệ sâu hơn xuất hiện tại mức Fibo 61,8% quanh 0,6747, nơi người mua được kỳ vọng sẽ tái khẳng định vị thế trong một đợt điều chỉnh có ý nghĩa hơn.
Ngược lại, cần có sức mạnh bền vững vượt qua mức Fibo 38,2% tại 0,6951 để củng cố khả năng tăng thêm hướng tới mức thoái lui 23,6% gần 0,7077, nếu vượt qua, sẽ mở đường cho một đợt tăng quyết đoán hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.18% | 0.16% | 0.23% | 0.07% | 0.26% | -0.07% | 0.16% | |
| EUR | -0.18% | -0.01% | 0.04% | -0.11% | 0.09% | -0.21% | -0.00% | |
| GBP | -0.16% | 0.01% | 0.07% | -0.10% | 0.14% | -0.18% | 0.05% | |
| JPY | -0.23% | -0.04% | -0.07% | -0.16% | 0.04% | -0.26% | -0.01% | |
| CAD | -0.07% | 0.11% | 0.10% | 0.16% | 0.20% | -0.08% | 0.15% | |
| AUD | -0.26% | -0.09% | -0.14% | -0.04% | -0.20% | -0.26% | -0.03% | |
| NZD | 0.07% | 0.21% | 0.18% | 0.26% | 0.08% | 0.26% | 0.24% | |
| CHF | -0.16% | 0.00% | -0.05% | 0.01% | -0.15% | 0.03% | -0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).