Đồng euro (EUR) tiếp tục mất giá trong ngày thứ tư liên tiếp so với đồng bảng Anh (GBP) vào thứ Tư. Cặp EUR/GBP đã mất khoảng 0,6% cho đến nay trong tuần này và đang thử mức 0,8610 tại thời điểm viết bài, mức thấp nhất trong 10 tháng qua.
Đồng bảng Anh dường như đang hoạt động tốt hơn đồng euro trong bối cảnh tâm lý thị trường ngại rủi ro. Thị trường chứng khoán ở châu Á và Mỹ đã bị kéo xuống bởi sự sụt giảm mạnh của cổ phiếu công nghệ, khi các nhà đầu tư chốt lời sau một đợt tăng dài của AI, trong khi căng thẳng giữa Mỹ và Iran liên quan đến kiểm tra hạt nhân đã phủ bóng lên kết quả của thỏa thuận hòa bình.
Trên mặt trận kinh tế vĩ mô, quan chức Ngân hàng Anh (BoE), Alan Taylor, cho biết vào thứ Ba rằng việc duy trì lãi suất trong thời gian dài là phản ứng đúng đắn trước áp lực giá tăng và ngân hàng nên sẵn sàng cắt giảm lãi suất nếu kịch bản thuận lợi xảy ra. Ở Khu vực đồng tiền chung châu Âu, tâm điểm vào thứ Tư sẽ là dữ liệu Khí hậu Kinh doanh ZEW của Đức, dự kiến sẽ cho thấy sự cải thiện nhẹ trong tháng Sáu.
EUR/GBP giao dịch ở mức 0,8615 với xu hướng giảm ngắn hạn, giữ vài pip trên mức thấp của tháng 3 năm 2026 và tháng 8 năm 2025, với các chỉ báo động lượng ở hầu hết các khung thời gian cho thấy áp lực tiêu cực mạnh. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 kỳ trên biểu đồ 4 giờ nằm ngay trên mức quá bán, trong khi Chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn duy trì mức âm nhẹ.
Xác nhận dưới mức 0,8611 đã đề cập sẽ làm lộ mức đáy tháng 8 năm 2025 tại 0,8595 và mức mở rộng Fibonacci 161,8% của đợt bán tháo thứ Hai, quanh khu vực 0,8585. Về phía trên, kháng cự ban đầu xuất hiện tại mức cao của thứ Ba là 0,8634, tiếp theo là mức thấp ngày 19 tháng 6, ở 0,8657. Việc phá vỡ các mức này sẽ mở đường hướng tới các mức cao ngày 18 và 21 tháng 6, quanh 0,8680.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.14% | 0.08% | 0.06% | 0.09% | 0.08% | 0.24% | 0.22% | |
| EUR | -0.14% | -0.06% | -0.07% | -0.06% | -0.06% | 0.06% | 0.09% | |
| GBP | -0.08% | 0.06% | -0.04% | -0.02% | 0.00% | 0.12% | 0.14% | |
| JPY | -0.06% | 0.07% | 0.04% | 0.02% | 0.00% | 0.13% | 0.15% | |
| CAD | -0.09% | 0.06% | 0.02% | -0.02% | -0.01% | 0.10% | 0.15% | |
| AUD | -0.08% | 0.06% | -0.00% | -0.01% | 0.00% | 0.12% | 0.13% | |
| NZD | -0.24% | -0.06% | -0.12% | -0.13% | -0.10% | -0.12% | 0.02% | |
| CHF | -0.22% | -0.09% | -0.14% | -0.15% | -0.15% | -0.13% | -0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).