Dưới đây là những điều bạn cần biết vào thứ Tư, ngày 24 tháng 6:
Đô la Mỹ (USD) tiếp tục tăng sức mạnh so với các đối thủ chính giữa tuần, được hỗ trợ bởi bầu không khí thị trường ngại rủi ro và kỳ vọng ngày càng tăng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ tăng lãi suất sớm nhất vào tháng 9. Lịch kinh tế sẽ có dữ liệu tâm lý kinh doanh IFO từ Đức. Trong nửa cuối ngày, dữ liệu Doanh số bán nhà mới tháng 5 của Mỹ sẽ được công bố.
Sau khi đóng cửa trong vùng tích cực vào thứ Hai, Chỉ số USD đã lấy lại đà tăng và tăng gần 0,4% vào thứ Ba. Dữ liệu từ Mỹ cho thấy Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất và dịch vụ của S&P Global đã cải thiện lên lần lượt 55,7 và 51,3 trong tháng 6. Cả hai chỉ số này đều tốt hơn dự báo của các nhà phân tích và giúp USD vượt trội so với các đồng tiền đối thủ. Đồng thời, sự sụt giảm mạnh của các chỉ số chứng khoán chính trên Phố Wall, đặc biệt là Nasdaq Composite, càng hỗ trợ cho đồng tiền này. Vào buổi sáng ở châu Âu thứ Tư, hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán Mỹ giao dịch trái chiều, trong khi Chỉ số USD giữ ở mức cao nhất kể từ tháng 5 năm 2025 gần 101,50, tăng khoảng 0,15% trong ngày. Theo Công cụ CME FedWatch, các thị trường hiện đang định giá khoảng 70% khả năng Fed sẽ tăng lãi suất chính sách ít nhất 25 điểm cơ bản (bps) vào tháng 9.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.99% | 0.00% | 0.21% | 0.42% | 1.53% | 1.46% | 0.53% | |
| EUR | -0.99% | -0.97% | -0.70% | -0.51% | 0.58% | 0.42% | -0.45% | |
| GBP | -0.01% | 0.97% | 0.02% | 0.41% | 1.50% | 1.41% | 0.50% | |
| JPY | -0.21% | 0.70% | -0.02% | 0.15% | 1.28% | 1.20% | 0.24% | |
| CAD | -0.42% | 0.51% | -0.41% | -0.15% | 1.11% | 1.05% | 0.08% | |
| AUD | -1.53% | -0.58% | -1.50% | -1.28% | -1.11% | -0.10% | -0.96% | |
| NZD | -1.46% | -0.42% | -1.41% | -1.20% | -1.05% | 0.10% | -0.89% | |
| CHF | -0.53% | 0.45% | -0.50% | -0.24% | -0.08% | 0.96% | 0.89% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Trong khi đó, Hoa Kỳ và Iran tiếp tục đưa ra các thông tin trái ngược về các cuộc thảo luận hạt nhân. Trong khi Tổng thống Mỹ Donald Trump khẳng định Iran đã đồng ý với mức kiểm tra cao nhất, Iran lại cho rằng họ chưa thảo luận bất kỳ chi tiết nào về các vấn đề hạt nhân trong vòng đàm phán mới nhất.
Lạm phát hàng năm ở Úc, được đo bằng sự thay đổi của Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), đã giảm xuống 4% trong tháng 5 từ mức 4,2% trong tháng 4. Con số này thấp hơn kỳ vọng thị trường là 4,4%. Bình luận về dữ liệu này, Phó Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) Andrew Hauser lưu ý rằng lạm phát vẫn còn quá cao và thêm rằng ngân hàng trung ương vẫn còn nhiều việc phải làm. AUD/USD tiếp tục chịu áp lực và giao dịch ở mức thấp nhất kể từ đầu tháng 4 gần 0,6900 sau khi giảm hơn 1% vào thứ Ba.
Bị áp lực bởi sức mạnh liên tục của USD, EUR/USD giảm ngày thứ ba liên tiếp và giao dịch ở mức thấp nhất kể từ tháng 6 năm 2025 gần 1,1350.
GBP/USD vẫn nằm trong vùng tiêu cực dưới 1,3200 trong phiên châu Âu thứ Tư sau khi giảm khoảng 0,4% vào thứ Ba.
USD/JPY giữ ổn định trên 161,50 sau khi đóng cửa gần như không đổi vào thứ Ba. Thống đốc Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) Kazuo Ueda cho biết vào thứ Tư rằng đường hướng chính sách tiền tệ sẽ vẫn đi lên, viện dẫn các rủi ro lạm phát vượt mục tiêu 2%.
Vàng tiếp tục giảm sau khi mất gần 2% vào thứ Ba và giao dịch dưới mức 4.100$, giảm khoảng 0,8% trong ngày.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.