Cặp EUR/JPY kéo dài đà tăng trong ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 185,20 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Cặp tiền tệ này giữ xu hướng tăng nhẹ khi giá nằm trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày, trong khi bị chặn ngay lập tức bởi đường EMA 9 ngày.
Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) ở mức 49,6 là trung tính hiệu quả, cho thấy điều kiện giống như trong phạm vi khi cặp tiền củng cố ngay trên mức hỗ trợ xu hướng trung hạn. Thêm vào đó, phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ chéo EUR/JPY vẫn nằm trong mô hình kênh tăng dần, báo hiệu xu hướng tăng chiếm ưu thế.
Cặp EUR/JPY đang thử nghiệm rào cản ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 185,22. Việc phá vỡ trên mức trung bình ngắn hạn này sẽ củng cố xu hướng tăng và hỗ trợ cặp tiền tệ khám phá khu vực quanh mức cao nhất mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4, tiếp theo là biên trên của kênh tăng dần quanh mức 188,60.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ chính nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 185,12, với các đợt giảm tiếp theo nhắm vào biên dưới của kênh tăng dần quanh mức 184,50. Việc phá vỡ thành công dưới kênh sẽ tạo áp lực giảm lên cặp EUR/JPY để điều hướng khu vực quanh mức thấp nhất trong bốn tháng là 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, tiếp theo là mức thấp nhất trong sáu tháng là 180,81, đạt được vào ngày 12 tháng 2.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.07% | 0.09% | 0.15% | 0.18% | 0.00% | 0.14% | 0.05% | |
| EUR | -0.07% | 0.00% | 0.09% | 0.09% | -0.03% | 0.09% | -0.02% | |
| GBP | -0.09% | -0.01% | 0.09% | 0.11% | -0.06% | 0.07% | -0.02% | |
| JPY | -0.15% | -0.09% | -0.09% | 0.02% | -0.14% | -0.02% | -0.08% | |
| CAD | -0.18% | -0.09% | -0.11% | -0.02% | -0.17% | -0.06% | -0.10% | |
| AUD | -0.01% | 0.03% | 0.06% | 0.14% | 0.17% | 0.14% | 0.05% | |
| NZD | -0.14% | -0.09% | -0.07% | 0.02% | 0.06% | -0.14% | -0.07% | |
| CHF | -0.05% | 0.02% | 0.02% | 0.08% | 0.10% | -0.05% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).