Cặp USD/CHF giảm gần 0,5%, giao dịch quanh mức 0,7930 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này vẫn duy trì trong mô hình kênh tăng dần, báo hiệu xu hướng tăng đang tiếp diễn.
Cặp USD/CHF giữ sắc thái tích cực nhẹ khi giao dịch trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày, tuy nhiên vẫn bị giới hạn bởi EMA 9 ngày, nhấn mạnh xu hướng tích luỹ ngắn hạn thay vì một xu hướng rõ ràng. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 54 cho thấy đà tăng tích cực vừa phải, gợi ý rằng các nhịp giảm có thể thu hút lực mua trong khi EMA ngắn hạn vẫn đóng vai trò là nguồn cung cấp áp lực ngay phía trên.
Cặp USD/CHF duy trì xu hướng tăng ngắn hạn tích cực khi giá mở rộng trên cả Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Việc EMA ngắn hạn nằm trên EMA dài hạn gợi ý một giai đoạn tăng giá đang phát triển, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở khoảng 60 vẫn duy trì trong vùng tích cực mà chưa báo hiệu tình trạng mua quá mức, cho thấy người mua vẫn giữ ưu thế hiện tại.
Cặp USD/CHF có thể hồi phục về phía EMA 9 ngày tại 0,7942. Các bước tiến tiếp theo sẽ hỗ trợ cặp tiền này kiểm tra mức cao nhất trong sáu tháng là 0,8042, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3, tiếp theo là biên trên của kênh tăng dần quanh mức 0,8060. Việc phá vỡ trên kênh sẽ mở ra mức cao gần một năm là 0,8171, đạt được vào tháng 8 năm 2025.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ chính xuất hiện tại biên dưới của kênh tăng dần quanh mức 0,7920, tiếp theo là EMA 50 ngày tại 0,7881. Việc phá vỡ dưới mức trung bình trung hạn này sẽ gây ra sự đảo chiều giảm giá và đưa cặp tiền về mức thấp nhất trong ba tháng là 0,7761, được ghi nhận vào ngày 8 tháng 5.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.29% | -0.13% | -0.06% | -0.12% | -0.37% | -0.22% | -0.46% | |
| EUR | 0.29% | 0.16% | 0.24% | 0.19% | -0.06% | 0.08% | -0.18% | |
| GBP | 0.13% | -0.16% | 0.09% | 0.03% | -0.26% | -0.06% | -0.34% | |
| JPY | 0.06% | -0.24% | -0.09% | -0.04% | -0.32% | -0.19% | -0.43% | |
| CAD | 0.12% | -0.19% | -0.03% | 0.04% | -0.25% | -0.13% | -0.38% | |
| AUD | 0.37% | 0.06% | 0.26% | 0.32% | 0.25% | 0.17% | -0.07% | |
| NZD | 0.22% | -0.08% | 0.06% | 0.19% | 0.13% | -0.17% | -0.27% | |
| CHF | 0.46% | 0.18% | 0.34% | 0.43% | 0.38% | 0.07% | 0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).