Cặp NZD/USD gặp phải nguồn cung mới trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu và làm xói mòn một phần mức tăng phục hồi vững chắc của ngày hôm trước từ mức thấp hơn hai tháng. Tuy nhiên, giá giao ngay vẫn giữ trên mốc 0,5800 và duy trì trong phạm vi quen thuộc kể từ đầu tuần này.
Tâm lý rủi ro toàn cầu được thúc đẩy mạnh mẽ sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump nói vào thứ Năm rằng một thỏa thuận đã được đạt được với Iran và tài liệu cuối cùng có thể được ký kết sớm, có thể là vào cuối tuần. Tuy nhiên, Iran phản bác rằng họ chưa đưa ra quyết định cuối cùng về thỏa thuận, hạn chế sự lạc quan mới nhất. Điều này, cùng với các cược diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), giúp phục hồi nhu cầu đối với đồng đô la Mỹ (USD) trú ẩn an toàn, điều này, đến lượt nó, được xem là yếu tố chính gây áp lực lên cặp NZD/USD.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ được công bố trong tuần này cho thấy lạm phát đang tăng tốc trở lại. Điều này củng cố kỳ vọng của thị trường rằng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ tăng lãi suất vào cuối năm nay. Triển vọng này, đến lượt nó, được xem là yếu tố khác hỗ trợ đồng bạc xanh trong bối cảnh bất ổn địa chính trị dai dẳng. Tuy nhiên, sự chuyển hướng diều hâu đột ngột của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) có thể đóng vai trò như một luồng gió thuận cho đồng đô la New Zealand (NZD) và hạn chế tổn thất cho cặp NZD/USD.
Dự báo của RBNZ mạnh mẽ cho thấy khả năng tăng lãi suất 25 điểm cơ bản (bps) tại cuộc họp ngày 8 tháng 7 sắp tới và chỉ ra rằng lãi suất cơ bản (OCR) có thể đạt khoảng 2,85% vào cuối năm nay, ngụ ý có thể có tới ba lần tăng lãi suất. Điều này cho thấy nên thận trọng chờ đợi đợt bán bùng nổ theo đà mạnh mẽ trước khi định vị cho việc kéo dài đợt thoái lui gần đây từ vùng lân cận mốc tâm lý 0,6000 hoặc mức đỉnh dao động hàng tháng của tháng 5. Các nhà giao dịch hiện đang hướng tới Chỉ số tâm lý người tiêu dùng Mỹ của Đại học Michigan để tìm động lực mới.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.13% | 0.12% | 0.18% | 0.09% | 0.24% | 0.37% | 0.16% | |
| EUR | -0.13% | -0.02% | 0.04% | -0.04% | 0.11% | 0.23% | 0.03% | |
| GBP | -0.12% | 0.02% | 0.09% | -0.02% | 0.10% | 0.25% | 0.06% | |
| JPY | -0.18% | -0.04% | -0.09% | -0.10% | 0.04% | 0.18% | -0.03% | |
| CAD | -0.09% | 0.04% | 0.02% | 0.10% | 0.14% | 0.27% | 0.07% | |
| AUD | -0.24% | -0.11% | -0.10% | -0.04% | -0.14% | 0.12% | -0.08% | |
| NZD | -0.37% | -0.23% | -0.25% | -0.18% | -0.27% | -0.12% | -0.19% | |
| CHF | -0.16% | -0.03% | -0.06% | 0.03% | -0.07% | 0.08% | 0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).