Cặp GBP/JPY thu hút một số người mua khi giá giảm vào thứ Sáu và duy trì mức tăng khiêm tốn trong ngày qua nửa đầu phiên châu Âu. Giá giao ngay hiện đang giao dịch ngay trên mức giữa 213,00, gần mức đỉnh gần hai tuần được thiết lập vào thứ Năm, và dường như sẵn sàng ghi nhận mức tăng mạnh trong tuần giữa bối cảnh đồng Yên Nhật (JPY) yếu rộng rãi.
Trong bối cảnh các rủi ro kinh tế phát sinh từ xung đột Trung Đông và sự gián đoạn nguồn cung năng lượng qua eo biển Hormuz quan trọng, số liệu lạm phát tiêu dùng mềm hơn của Nhật Bản được công bố trước đó hôm nay làm suy yếu đồng JPY. Thực tế, Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) cơ bản quốc gia, không bao gồm thực phẩm tươi sống, đã giảm tốc từ 1,8% trong tháng trước xuống mức 1,4% hàng năm trong tháng 4. Đây là mức thấp nhất kể từ tháng 3 năm 2022 và vẫn thấp hơn mục tiêu của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) trong tháng thứ ba liên tiếp.
Ngược lại, đồng Bảng Anh (GBP) dường như không bị ảnh hưởng bởi dữ liệu kinh tế vĩ mô đáng thất vọng của Anh, các tín hiệu hỗn hợp về triển vọng của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) và sự bất ổn chính trị ở Anh. Văn phòng Thống kê Quốc gia Anh (ONS) báo cáo rằng Doanh số bán lẻ giảm 1,3% trong tháng 4, so với mức điều chỉnh giảm 0,6% trong tháng 3 và kỳ vọng giảm 0,6%. Điều này cộng thêm vào số liệu lạm phát tiêu dùng mềm hơn của Anh và sự tăng bất ngờ của Tỷ lệ thất nghiệp Anh, mặc dù điều này ít ảnh hưởng đến các cược tăng lãi suất của BoE.
Thực tế, các nhà giao dịch vẫn đang định giá khả năng ít nhất một lần tăng lãi suất của BoE vào năm 2026. Tuy nhiên, Thống đốc BoE Andrew Bailey cho biết vào thứ Tư rằng sự tăng của lãi suất thị trường kể từ khi bắt đầu chiến tranh Iran đã cho ngân hàng trung ương thêm thời gian để đánh giá tác động kinh tế của xung đột. Các phe đầu cơ giá lên đồng GBP cũng có vẻ do dự giữa những thách thức lãnh đạo nghiêm trọng đối với Thủ tướng Anh Keir Starmer. Điều này, cùng với những suy đoán rằng chính quyền Nhật Bản có thể can thiệp để hỗ trợ đồng JPY, có thể hạn chế cặp GBP/JPY.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | -0.81% | 0.22% | 0.25% | 0.19% | -0.32% | -0.11% | |
| EUR | -0.09% | -0.92% | 0.18% | 0.14% | 0.09% | -0.35% | -0.22% | |
| GBP | 0.81% | 0.92% | 1.05% | 1.07% | 1.02% | 0.57% | 0.67% | |
| JPY | -0.22% | -0.18% | -1.05% | -0.01% | -0.09% | -0.59% | -0.36% | |
| CAD | -0.25% | -0.14% | -1.07% | 0.01% | -0.08% | -0.58% | -0.40% | |
| AUD | -0.19% | -0.09% | -1.02% | 0.09% | 0.08% | -0.44% | -0.23% | |
| NZD | 0.32% | 0.35% | -0.57% | 0.59% | 0.58% | 0.44% | 0.10% | |
| CHF | 0.11% | 0.22% | -0.67% | 0.36% | 0.40% | 0.23% | -0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).