AUD/USD kéo dài đà giảm sau khi giảm nhẹ trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 0,7140 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này vẫn nằm trong mô hình nêm giảm đang hình thành, gợi ý hai kịch bản tùy thuộc vào cách giá phản ứng với các giới hạn của nó.
Một sự phá vỡ quyết định trên đường kháng cự dốc xuống phía trên của nêm cho thấy người mua đã kiểm soát, ám chỉ khả năng đảo chiều xu hướng tăng. Vì mô hình vẫn đang "hình thành," nếu giá không thể phá vỡ ranh giới trên, điều này cho thấy tài sản sẽ tiếp tục dao động giảm và củng cố trong các dải thu hẹp cho đến khi xảy ra sự bứt phá.
Cặp AUD/USD đang giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày nhưng bị giới hạn bởi đường EMA 9 ngày. Vị trí này, cùng với chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày dao động gần mức trung lập 48, gợi ý một xu hướng củng cố với sự hạn chế nhẹ sau đà thoái lui gần đây, không có phe đầu cơ giá lên hay giá xuống kiểm soát chắc chắn.
Cặp AUD/USD có thể kiểm tra lại ngưỡng cản ban đầu tại đường EMA 9 ngày ở mức 0,7164, tiếp theo là ranh giới trên của nêm giảm quanh mức 0,7200. Việc phá vỡ trên nêm sẽ hỗ trợ cặp tiền tệ này tiếp cận mức 0,7277, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2022, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 5.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 0,7115, tiếp theo là ranh giới dưới của nêm quanh mức 0,7080. Việc giảm sâu hơn dưới ranh giới này sẽ tạo áp lực giảm lên cặp AUD/USD để hướng tới khu vực quanh mức thấp nhất trong bốn tháng là 0,6833, được ghi nhận vào ngày 30 tháng 3.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.03% | 0.00% | 0.06% | 0.09% | 0.10% | -0.01% | 0.00% | |
| EUR | -0.03% | -0.02% | 0.04% | 0.06% | 0.09% | -0.04% | -0.03% | |
| GBP | -0.00% | 0.02% | 0.06% | 0.08% | 0.11% | 0.02% | -0.03% | |
| JPY | -0.06% | -0.04% | -0.06% | 0.04% | 0.04% | -0.08% | -0.09% | |
| CAD | -0.09% | -0.06% | -0.08% | -0.04% | -0.01% | -0.12% | -0.11% | |
| AUD | -0.10% | -0.09% | -0.11% | -0.04% | 0.00% | -0.12% | -0.16% | |
| NZD | 0.01% | 0.04% | -0.02% | 0.08% | 0.12% | 0.12% | -0.01% | |
| CHF | -0.00% | 0.03% | 0.03% | 0.09% | 0.11% | 0.16% | 0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).