Bảng Anh (GBP) giao dịch gần như đi ngang so với Yên Nhật (JPY) vào thứ Năm, ngay dưới mức cao nhất trong một tuần quanh 213,70. Đồng Sterling đã không bị ảnh hưởng bởi dữ liệu CPI yếu của Vương quốc Anh được công bố vào thứ Tư và những lo ngại của nhà đầu tư về sự yếu kém của Nội các lao động Anh, và đã tăng 0,85% cho đến nay trong tuần này.
Tại Nhật Bản, dữ liệu Cán cân thương mại tháng Tư được công bố trước đó trong ngày cho thấy thặng dư bất ngờ giữa bối cảnh xuất khẩu tăng nhiều hơn dự kiến. Ngoài ra, thành viên hội đồng quản trị Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) Junko Koeda cho biết ngân hàng nên tăng lãi suất khi áp lực giá cả gia tăng. Tuy nhiên, tác động tích cực lên đồng yên là rất hạn chế.

GBP/JPY giao dịch ở mức 213,41, giữ xu hướng tích cực, với mức kháng cự gần nhất tại 213,70 đang chịu áp lực. Các chỉ báo động lượng trên biểu đồ 4 giờ ủng hộ quan điểm tích cực. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 59,21 nghiêng về phía phe đầu cơ giá lên mà không bị quá mua, và chỉ báo hội tụ phân kỳ đường trung bình động (MACD) giữ vùng tích cực nhẹ, gợi ý rằng động lượng tăng vẫn còn nhưng không bùng nổ.
Phe đầu cơ giá lên đang nhắm vượt qua mức kháng cự 213,70 đã đề cập đến mức cao ngày 11 tháng 5, gần 214,40, đỉnh của phạm vi giao dịch tháng 5. Trên mức này, mục tiêu tiếp theo sẽ là mức cao ngày 30 tháng 4, ở 216,60.
Về phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu nằm ở mức thấp ngày thứ Ba, 212,65, tiếp theo là mức thấp ngày 17 tháng 5 gần 211,25 và các mức thấp ngày 2, 3 và 30 tháng 4, gần 210,40.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.14% | 0.04% | 0.06% | 0.21% | 0.47% | 0.19% | 0.04% | |
| EUR | -0.14% | -0.11% | -0.06% | 0.05% | 0.32% | -0.00% | -0.11% | |
| GBP | -0.04% | 0.11% | 0.04% | 0.16% | 0.44% | 0.13% | -0.01% | |
| JPY | -0.06% | 0.06% | -0.04% | 0.11% | 0.41% | 0.05% | -0.03% | |
| CAD | -0.21% | -0.05% | -0.16% | -0.11% | 0.30% | -0.02% | -0.17% | |
| AUD | -0.47% | -0.32% | -0.44% | -0.41% | -0.30% | -0.32% | -0.48% | |
| NZD | -0.19% | 0.00% | -0.13% | -0.05% | 0.02% | 0.32% | -0.15% | |
| CHF | -0.04% | 0.11% | 0.01% | 0.03% | 0.17% | 0.48% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).