Đồng đô la Úc (AUD) đánh mất đà tăng so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Năm, khi dữ liệu việc làm yếu của Úc củng cố hy vọng rằng Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) sẽ tạm dừng trong những tháng tới sau ba lần tăng lãi suất liên tiếp. Cặp tiền giao dịch ở mức 0,7126 tại thời điểm viết bài, sau khi bật lên từ mức thấp gần 0,7100, nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với mức cao vào thứ Tư, ở mức 0,7174.
Tỷ lệ thất nghiệp của Úc đã tăng lên 4,5% trong tháng 4, theo Cục Thống kê Úc, đạt mức cao nhất kể từ năm 2021, so với dự kiến giữ ổn định ở mức 4,3%. Sự tăng đột ngột của tỷ lệ thất nghiệp là do sự giảm bất ngờ trong việc làm ròng, giảm 18,6 nghìn so với mức tăng 17,5 nghìn dự kiến.
Sự yếu đi của đồng đô la Úc, tuy nhiên, đang được kiềm chế bởi sự cải thiện nhẹ trong tâm lý thị trường khi Tổng thống Mỹ Donald Trump khẳng định rằng Washington và Tehran sẽ ở giai đoạn cuối cùng của một thỏa thuận hòa bình.

AUD/USD giao dịch ở dải dưới của phạm vi giao dịch hàng tháng, với hành động giá hình thành mô hình tam giác nhỏ. Mô hình tam giác được coi là mô hình tiếp tục xu hướng, và trong trường hợp này, dự báo kết quả giảm giá.
Các chỉ báo động lượng trên biểu đồ 4 giờ đang hỗn hợp. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) vẫn bị giới hạn dưới mức 50, cho thấy áp lực giảm nhẹ, trong khi Chỉ số Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) đã chuyển sang tích cực nhẹ, gợi ý rằng đà tăng giá đang cố gắng tái thiết lập trên các mức thấp gần đây.
Mức hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại đường xu hướng tăng quanh mức 0,7108, với sự bảo vệ bổ sung xuất hiện ở khu vực 0,7080 (mức thấp ngày 14 tháng 4 và 10 tháng 5). Việc phá vỡ dưới dải này sẽ làm lộ khu vực hỗ trợ trong ngày tại 0,7030.
Ngược lại, các đợt tăng giá có khả năng sẽ bị thử thách trong khu vực giữa đỉnh tam giác, gần 0,7160, và mức cao vào thứ Tư, ở mức 0,7174 đã đề cập. Xa hơn lên, mức cao vào thứ Hai, ở 0,7185, cũng sẽ thử thách phe mua trước khu vực hỗ trợ trước đó, gần 0,7215.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.01% | -0.00% | 0.06% | 0.11% | 0.38% | 0.19% | -0.02% | |
| EUR | 0.00% | -0.00% | 0.09% | 0.10% | 0.38% | 0.15% | -0.02% | |
| GBP | 0.00% | 0.00% | 0.09% | 0.11% | 0.40% | 0.17% | -0.02% | |
| JPY | -0.06% | -0.09% | -0.09% | 0.02% | 0.33% | 0.04% | -0.09% | |
| CAD | -0.11% | -0.10% | -0.11% | -0.02% | 0.31% | 0.07% | -0.14% | |
| AUD | -0.38% | -0.38% | -0.40% | -0.33% | -0.31% | -0.23% | -0.44% | |
| NZD | -0.19% | -0.15% | -0.17% | -0.04% | -0.07% | 0.23% | -0.20% | |
| CHF | 0.02% | 0.02% | 0.02% | 0.09% | 0.14% | 0.44% | 0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).