Đồng euro (EUR) chịu tổn thất nhẹ so với đồng bảng Anh (GBP) vào thứ Tư, giao dịch ngay trên khu vực hỗ trợ 0,8655, sau khi mất gần 0,7% cho đến nay trong tuần này. Dữ liệu lạm phát của Anh đã tạo áp lực lên đồng bảng Anh, nhưng Chỉ số Giá tiêu dùng hài hòa (HICP) cuối cùng của Khu vực đồng euro đã không hỗ trợ đồng euro.
HICP của Khu vực đồng euro xác nhận lạm phát hàng năm đã tăng lên 3% trong tháng 4 từ mức 2,6% trong tháng 3, làm tăng áp lực lên Ngân hàng Trung ương châu Âu để tăng lãi suất, mặc dù hoạt động kinh tế đang suy yếu. Trong khi đó, tại Anh, lạm phát tiêu dùng đã giảm vượt kỳ vọng trong tháng 4, tạo điều kiện cho Ngân hàng Anh giữ nguyên chính sách tiền tệ trong tháng 6. Đồng bảng Anh phản ứng với mức giảm vừa phải.

Xu hướng ngay lập tức của EUR/GBP đã chuyển sang giảm trong tuần này, sau một sự đảo chiều mạnh từ mức cao của tuần trước. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 4 giờ dao động quanh mức 39, cho thấy áp lực giảm còn tồn tại, trong khi đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn ở vùng âm, cho thấy các đợt hồi phục gần đây chỉ mang tính điều chỉnh.
Bên bán đang đẩy mạnh ở khu vực 0,8655 đã đề cập, với mục tiêu tập trung vào mức thấp trong tuần, gần 0,8645. Xa hơn nữa, mục tiêu là mức thấp ngày 11 tháng 5, tại 0,8630.
Cặp tiền này đã xác nhận việc phá vỡ đường trung bình động 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ, một chỉ báo được các nhà giao dịch theo dõi chặt chẽ, có khả năng tạo ra kháng cự đáng kể gần 0,8680, cùng với mức thoái lui Fibonacci 38,2% của đợt bán tháo tuần này và mức cao của thứ Ba trên 0,8685. Xa hơn lên trên, mức thoái lui Fibonacci 61,8% trùng với mức thấp ngày 15 tháng 3 ở khu vực 0,8700.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.17% | -0.55% | 0.14% | 0.14% | 0.38% | 0.02% | 0.37% | |
| EUR | -0.17% | -0.73% | 0.04% | -0.05% | 0.20% | -0.08% | 0.17% | |
| GBP | 0.55% | 0.73% | 0.70% | 0.70% | 0.92% | 0.66% | 0.89% | |
| JPY | -0.14% | -0.04% | -0.70% | -0.05% | 0.17% | -0.17% | 0.19% | |
| CAD | -0.14% | 0.05% | -0.70% | 0.05% | 0.23% | -0.12% | 0.20% | |
| AUD | -0.38% | -0.20% | -0.92% | -0.17% | -0.23% | -0.28% | 0.05% | |
| NZD | -0.02% | 0.08% | -0.66% | 0.17% | 0.12% | 0.28% | 0.23% | |
| CHF | -0.37% | -0.17% | -0.89% | -0.19% | -0.20% | -0.05% | -0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).