AUD/USD thu hẹp mức giảm gần đây từ ngày trước đó, giao dịch quanh mức 0,7220 trong giờ giao dịch châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này đang di chuyển lên trong kênh tăng dần, gợi ý xu hướng tăng đang tiếp diễn.
Cặp AUD/USD giữ xu hướng tăng rõ ràng khi giá giao ngay vẫn nằm trên cả hai đường EMA 9 ngày và 50 ngày, cho thấy giai đoạn tăng giá tiếp tục sau đợt tăng gần đây.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 61 hỗ trợ đà tăng tích cực nhưng vẫn chưa vào vùng quá mua, ám chỉ áp lực mua đang vững chắc nhưng chưa bị kéo quá mức.
Cặp AUD/USD có thể hồi phục lên mức 0,7277, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2022, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 5. Việc duy trì phá vỡ trên mức này sẽ hỗ trợ cặp tiền hướng tới biên trên của kênh tăng dần quanh mức 0,7430.
Ở phía giảm, hỗ trợ ban đầu nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 0,7195, tiếp theo là biên dưới của kênh tăng dần quanh mức 0,7170. Mức giảm sâu hơn sẽ hướng tới đường EMA 50 ngày tại 0,7083. Việc phá vỡ dưới mức trung bình trung hạn này sẽ gây ra sự xuất hiện xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp AUD/USD, hướng tới vùng quanh mức thấp ba tháng là 0,6833, được ghi nhận vào ngày 30 tháng 3.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.17% | -0.23% | -0.09% | -0.11% | -0.27% | -0.29% | -0.18% | |
| EUR | 0.17% | -0.09% | 0.09% | 0.05% | -0.10% | -0.09% | -0.00% | |
| GBP | 0.23% | 0.09% | 0.17% | 0.14% | -0.03% | -0.01% | 0.08% | |
| JPY | 0.09% | -0.09% | -0.17% | -0.01% | -0.20% | -0.19% | -0.09% | |
| CAD | 0.11% | -0.05% | -0.14% | 0.00% | -0.19% | -0.18% | -0.08% | |
| AUD | 0.27% | 0.10% | 0.03% | 0.20% | 0.19% | 0.02% | 0.09% | |
| NZD | 0.29% | 0.09% | 0.00% | 0.19% | 0.18% | -0.02% | 0.09% | |
| CHF | 0.18% | 0.00% | -0.08% | 0.09% | 0.08% | -0.09% | -0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).