Cặp USD/CHF giảm quanh mức 0,7790 vào thứ Tư tại thời điểm viết bài, giảm 0,50% trong ngày, khi đồng đô la Mỹ (USD) vẫn chịu áp lực trong môi trường thị trường tích cực hơn đối với rủi ro.
Đà giảm của cặp tiền này diễn ra trong bối cảnh sự lạc quan ngày càng tăng về khả năng đạt được thỏa thuận giữa Hoa Kỳ (US) và Iran. Theo Axios, Washington và Tehran đang tiến gần hơn đến một bản ghi nhớ hiểu biết sẽ cung cấp khuôn khổ cho các cuộc đàm phán hạt nhân trong tương lai. Triển vọng này đang làm giảm nhu cầu đối với các dòng vốn trú ẩn an toàn liên quan đến đồng đô la Mỹ.
Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth cho biết lệnh ngừng bắn được thực hiện gần một tháng trước vẫn còn hiệu lực, trong khi Ngoại trưởng Marco Rubio tuyên bố các hoạt động tấn công của Mỹ đã kết thúc. Tổng thống Mỹ Donald Trump cũng thông báo tạm dừng các hoạt động nhằm hộ tống các tàu qua Eo biển Hormuz để đánh giá khả năng đạt được thỏa thuận với Iran.
Tuy nhiên, Trump cảnh báo vào thứ Tư rằng "nếu Iran không đồng ý với thỏa thuận, các cuộc không kích sẽ được nối lại ở mức cao hơn nhiều," hạn chế sự cải thiện trong tâm lý thị trường.
Trên mặt trận kinh tế vĩ mô, báo cáo Thay đổi Việc làm ADP cho thấy khu vực tư nhân Mỹ đã tạo thêm 109 nghìn việc làm trong tháng Tư, vượt kỳ vọng thị trường là 99 nghìn. Mặc dù dữ liệu mạnh hơn dự kiến, đồng đô la Mỹ vẫn yếu đi do khẩu vị rủi ro được cải thiện.
Tại Thụy Sĩ, dữ liệu công bố vào thứ Tư cho thấy lạm phát hàng năm tăng tốc lên 0,6% so với cùng kỳ năm trước trong tháng Tư, từ mức 0,3% trong tháng Ba, cao hơn một chút so với dự báo trung bình hàng năm của Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) là 0,5%. Sự tăng này chủ yếu do chi phí năng lượng cao hơn sau căng thẳng ở Trung Đông.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.55% | -0.55% | -1.08% | -0.07% | -0.78% | -1.25% | -0.52% | |
| EUR | 0.55% | -0.01% | -0.50% | 0.49% | -0.23% | -0.73% | 0.03% | |
| GBP | 0.55% | 0.01% | -0.51% | 0.51% | -0.22% | -0.71% | 0.06% | |
| JPY | 1.08% | 0.50% | 0.51% | 1.01% | 0.29% | -0.20% | 0.59% | |
| CAD | 0.07% | -0.49% | -0.51% | -1.01% | -0.71% | -1.20% | -0.43% | |
| AUD | 0.78% | 0.23% | 0.22% | -0.29% | 0.71% | -0.48% | 0.27% | |
| NZD | 1.25% | 0.73% | 0.71% | 0.20% | 1.20% | 0.48% | 0.76% | |
| CHF | 0.52% | -0.03% | -0.06% | -0.59% | 0.43% | -0.27% | -0.76% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).