Cặp GBP/JPY đã giảm gần 350 pip từ đỉnh tuần, quanh vùng 214,20-214,25 thiết lập vào đầu ngày thứ Tư này, giữa nghi ngờ về một đợt can thiệp chính phủ khác nhằm hỗ trợ đồng Yên Nhật (JPY). Tuy nhiên, giá giao ngay nhanh chóng hồi phục từ khu vực 210,75 và giao dịch quanh vùng 212,65-212,70 trong phần đầu của phiên châu Âu.
Dữ liệu do Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) công bố tuần trước cho thấy Bộ Tài chính (MOF) đã chi khoảng 5,48 nghìn tỷ ¥ (35 tỷ USD) để hỗ trợ JPY sau khi đồng tiền này vượt qua mốc tâm lý 160,00 so với Đô la Mỹ (USD). Các nhà giao dịch vẫn thận trọng trước kỳ vọng rằng các nhà chức trách Nhật Bản sẽ quay lại thị trường để hỗ trợ đồng nội tệ. Đây được xem là yếu tố chính đằng sau đợt giảm mạnh trong ngày của cặp GBP/JPY.
Tuy nhiên, phe đầu cơ giá lên JPY kiềm chế không đặt cược mạnh mẽ khi chưa có xác nhận chính thức về các đợt can thiệp. Bên cạnh đó, sự lạc quan về khả năng đạt được thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran củng cố vị thế nơi trú ẩn an toàn tương đối của JPY so với đồng bảng Anh. Hơn nữa, tín hiệu diều hâu từ Ngân hàng Anh (BoE), rằng việc tăng lãi suất có thể phù hợp nếu lạm phát vẫn dai dẳng, càng hạn chế đà giảm của cặp GBP/JPY.
Ngay cả từ góc độ kỹ thuật, giá giao ngay cũng đang cho thấy sức mạnh phục hồi bên dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày. Điều này cho thấy nên thận trọng chờ đợi đợt bán bùng nổ theo đà mạnh mẽ trước khi xác nhận rằng cặp GBP/JPY đã đạt đỉnh và định vị cho việc kéo dài đợt thoái lui mạnh gần đây từ khu vực 216,60, hay mức cao nhất kể từ tháng 1 năm 2008, thiết lập tuần trước.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.29% | -0.35% | -0.88% | -0.18% | -0.74% | -0.99% | -0.18% | |
| EUR | 0.29% | -0.07% | -0.57% | 0.12% | -0.45% | -0.73% | 0.11% | |
| GBP | 0.35% | 0.07% | -0.51% | 0.20% | -0.38% | -0.65% | 0.21% | |
| JPY | 0.88% | 0.57% | 0.51% | 0.69% | 0.12% | -0.14% | 0.74% | |
| CAD | 0.18% | -0.12% | -0.20% | -0.69% | -0.56% | -0.82% | 0.02% | |
| AUD | 0.74% | 0.45% | 0.38% | -0.12% | 0.56% | -0.26% | 0.59% | |
| NZD | 0.99% | 0.73% | 0.65% | 0.14% | 0.82% | 0.26% | 0.85% | |
| CHF | 0.18% | -0.11% | -0.21% | -0.74% | -0.02% | -0.59% | -0.85% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).