USD/INR tiếp tục tăng trong ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 95,40 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Các nhà giao dịch đang chờ đợi dữ liệu Chỉ số người quản lý mua hàng tổng hợp và dịch vụ (PMI) của HSBC Ấn Độ được công bố vào cuối ngày.
Vào thứ Hai, Chỉ số người quản lý mua hàng ngành sản xuất (PMI) của HSBC tại Ấn Độ đạt 54,7 trong tháng 4, được điều chỉnh giảm từ mức sơ bộ 55,9 nhưng cao hơn mức 53,9 của tháng trước. Cả sản lượng và đơn đặt hàng mới đều tiếp tục mở rộng, mặc dù tăng trưởng vẫn ở mức khiêm tốn so với các mức đã thấy trong ba năm rưỡi qua.
Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi và Đảng Bharatiya Janata (BJP) đã giành được nhiệm kỳ thứ ba liên tiếp tại Assam và chiếm lĩnh thành trì đối lập Tây Bengal trong một cuộc bầu cử quan trọng.
Cổ phiếu Ấn Độ mở cửa giảm vào thứ Ba, khi giá dầu thô tăng mạnh qua đêm làm giảm tâm lý nhà đầu tư. Tuy nhiên, giá dầu đã giảm trở lại khi lo ngại về gián đoạn nguồn cung ngay lập tức giảm bớt, với Hải quân Hoa Kỳ (Mỹ) thực hiện các bước để mở lại eo biển Hormuz quan trọng sau khi Iran cố gắng đóng cửa.
Mỹ đã phát động một chiến dịch mới vào thứ Hai để khôi phục hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz, và Maersk sau đó xác nhận rằng tàu chở xe cờ Mỹ Alliance Fairfax đã rời khỏi eo biển dưới sự hộ tống của quân đội Mỹ.
Nhà đầu tư tổ chức nước ngoài (FII) đã chuyển sang mua ròng cổ phiếu Ấn Độ vào thứ Hai sau chín ngày bán liên tiếp, với dòng vốn vào tổng cộng 28,36 tỷ rupee (298 triệu $). Nhà đầu tư tổ chức trong nước (DII) mua cổ phiếu địa phương trị giá 47,64 tỷ rupee, đánh dấu phiên mua thứ bảy liên tiếp, theo Reuters.
Những biến động cổ phiếu cụ thể liên quan đến thu nhập cũng dự kiến sẽ tiếp tục được chú ý. Các thành phần của chỉ số Nifty 50 như Larsen & Toubro, Mahindra and Mahindra và Hero MotoCorp dự kiến sẽ công bố kết quả quý của họ vào cuối ngày.
Dự trữ ngoại hối của Ấn Độ đã giảm từ mức đỉnh 728,5 tỷ $, trong khi dòng vốn cổ phiếu chảy ra đạt 19 tỷ $ trong tháng 3 và tháng 4. Tuy nhiên, Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) cho biết họ vẫn thoải mái với mức dự trữ đủ để bao phủ 11 tháng nhập khẩu, mặc dù các cuộc thảo luận chính sách gần đây nhấn mạnh sự cấp bách mới trong việc củng cố dự trữ giữa dòng vốn chảy ra liên tục.
USD/INR giao dịch quanh mức 95,40 tại thời điểm viết bài vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy tiềm năng xuất hiện xu hướng tăng khi cặp tiền đang thử nghiệm ranh giới trên của kênh chữ nhật.
Tuy nhiên, cặp USD/INR vẫn giữ xu hướng tăng ngắn hạn khi giá duy trì trên các đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 66,7 cho thấy động lực tích cực vững chắc đang tiến gần vùng quá mua, gợi ý áp lực tăng vẫn tồn tại trong khi để cặp tiền dễ bị các đợt hợp nhất nếu người mua mất đà.
Cặp USD/INR đang thử nghiệm ranh giới trên của hình chữ nhật, tiếp theo là mức cao kỷ lục 95,40 được ghi nhận vào ngày 4 tháng 5. Về phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu nằm tại EMA 9 ngày ở 94,71. Việc phá vỡ dưới mức trung bình ngắn hạn này sẽ khiến cặp tiền thử nghiệm EMA 50 ngày tại 93,20, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh chữ nhật quanh 92,50 và mức thấp nhất trong bảy tuần là 92,14.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | INR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | 0.06% | 0.00% | -0.02% | 0.16% | 0.10% | 0.14% | |
| EUR | -0.04% | 0.00% | -0.02% | -0.03% | 0.12% | 0.06% | 0.25% | |
| GBP | -0.06% | -0.00% | -0.04% | -0.08% | 0.10% | 0.07% | 0.09% | |
| JPY | 0.00% | 0.02% | 0.04% | -0.01% | 0.15% | 0.11% | 0.30% | |
| CAD | 0.02% | 0.03% | 0.08% | 0.00% | 0.16% | 0.11% | 0.32% | |
| AUD | -0.16% | -0.12% | -0.10% | -0.15% | -0.16% | -0.04% | 0.15% | |
| NZD | -0.10% | -0.06% | -0.07% | -0.11% | -0.11% | 0.04% | -0.01% | |
| INR | -0.14% | -0.25% | -0.09% | -0.30% | -0.32% | -0.15% | 0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Rupee Ấn Độ (INR) là một trong những loại tiền tệ nhạy cảm nhất với các yếu tố bên ngoài. Giá dầu thô (quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu nhập khẩu), giá trị của đồng đô la Mỹ – hầu hết giao dịch được thực hiện bằng USD – và mức độ đầu tư nước ngoài, tất cả đều có ảnh hưởng. Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thị trường ngoại hối để giữ tỷ giá hối đoái ổn định, cũng như mức lãi suất do RBI đặt ra, là những yếu tố ảnh hưởng lớn hơn nữa đến Rupee.
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tích cực can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Ngoài ra, RBI cố gắng duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu 4% bằng cách điều chỉnh lãi suất. Lãi suất cao hơn thường làm đồng Rupee mạnh lên. Điều này là do vai trò của 'carry trade' trong đó các nhà đầu tư vay ở các quốc gia có lãi suất thấp hơn để đặt tiền của họ vào các quốc gia cung cấp lãi suất tương đối cao hơn và hưởng lợi từ sự chênh lệch.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị của Rupee bao gồm lạm phát, lãi suất, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng cao hơn có thể dẫn đến nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đẩy nhu cầu về Rupee lên cao. Cán cân thương mại ít tiêu cực hơn cuối cùng sẽ dẫn đến đồng Rupee mạnh hơn. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (lãi suất trừ lạm phát) cũng có lợi cho Rupee. Môi trường rủi ro có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài (FDI và FII) lớn hơn, điều này cũng có lợi cho Rupee.
Lạm phát cao hơn, đặc biệt là nếu nó cao hơn so với các đồng tiền ngang hàng của Ấn Độ, thường là tiêu cực đối với đồng tiền này vì nó phản ánh sự mất giá thông qua tình trạng cung vượt cầu. Lạm phát cũng làm tăng chi phí xuất khẩu, dẫn đến việc bán nhiều Rupee hơn để mua hàng nhập khẩu nước ngoài, điều này là tiêu cực đối với Rupee. Đồng thời, lạm phát cao hơn thường dẫn đến Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tăng lãi suất và điều này có thể là tích cực đối với Rupee, do nhu cầu tăng từ các nhà đầu tư quốc tế. Hiệu ứng ngược lại là đúng đối với lạm phát thấp hơn.