Cặp GBP/JPY dường như đã ổn định sau những biến động giá hai chiều tốt vào đầu ngày thứ Hai này và giao dịch ngay dưới mốc 213,00 trong nửa đầu phiên châu Âu.
Đồng Yên Nhật (JPY) nhận được sự tăng mạnh vào đầu tuần mới giữa các đồn đoán rằng các nhà chức trách một lần nữa can thiệp vào thị trường ngoại hối để hỗ trợ đồng nội tệ yếu. Điều này, đến lượt nó, được xem là yếu tố chính đằng sau đà giảm gần 200 pip trong ngày của cặp GBP/JPY từ mức ngay trên giữa 216,00. Tuy nhiên, những lo ngại kinh tế xuất phát từ cuộc khủng hoảng Trung Đông và sự gián đoạn liên tục nguồn cung năng lượng qua Eo biển Hormuz đã kìm hãm các nhà đầu cơ tăng giá JPY đặt cược mạnh mẽ.
Trong khi đó, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã công bố một sáng kiến mới để hướng dẫn các tàu mắc kẹt ở Vịnh dưới chương trình có tên gọi "Dự án Tự do". Tuy nhiên, phản ứng thị trường ngay lập tức vẫn còn yếu ớt khi nhà lập pháp hàng đầu Iran Ebrahim Azizi cho biết bất kỳ sự can thiệp nào của Mỹ vào tuyến đường thủy chiến lược này sẽ được coi là vi phạm lệnh ngừng bắn. Điều này, cùng với việc thiếu tiến triển trong các cuộc đàm phán hòa bình Mỹ-Iran, giữ cho các rủi ro địa chính trị vẫn hiện hữu và tiếp tục hỗ trợ giá Dầu thô ở mức cao, hạn chế đà tăng của JPY.
Đồng Bảng Anh (GBP), mặt khác, được hỗ trợ bởi triển vọng diều hâu của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE), cho thấy các đợt tăng lãi suất có thể là phù hợp nếu lạm phát vẫn dai dẳng. Đây là một yếu tố khác góp phần hạn chế đà giảm của cặp GBP/JPY. Từ góc độ kỹ thuật, đà giảm trong ngày đã dừng lại gần Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày, càng làm tăng sự thận trọng trước khi định vị cho việc kéo dài đợt thoái lui mạnh mẽ của tuần trước từ mức cao nhất kể từ tháng 1 năm 2008.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.01% | 0.11% | -0.08% | 0.10% | 0.08% | -0.01% | 0.13% | |
| EUR | 0.00% | 0.08% | -0.07% | 0.10% | 0.10% | -0.00% | 0.12% | |
| GBP | -0.11% | -0.08% | -0.17% | 0.01% | 0.02% | -0.09% | 0.06% | |
| JPY | 0.08% | 0.07% | 0.17% | 0.14% | 0.10% | 0.01% | 0.14% | |
| CAD | -0.10% | -0.10% | -0.01% | -0.14% | -0.04% | -0.14% | 0.03% | |
| AUD | -0.08% | -0.10% | -0.02% | -0.10% | 0.04% | -0.13% | 0.04% | |
| NZD | 0.00% | 0.00% | 0.09% | -0.01% | 0.14% | 0.13% | 0.15% | |
| CHF | -0.13% | -0.12% | -0.06% | -0.14% | -0.03% | -0.04% | -0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).