Đồng Đô la Mỹ (USD) ghi nhận mức giảm vừa phải so với đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) vào thứ Tư, nhưng vẫn giao dịch trong các phạm vi trước đó, với hành động giá dao động quanh mức 0,7800, ở giữa dải giao dịch hàng tuần.
Tâm lý thị trường thận trọng, khi hy vọng về một kết thúc nhanh chóng của cuộc chiến Mỹ-Iran giảm sút, đang giữ cho các cặp tiền tệ liên quan đến đồng Đô la Mỹ ổn định vào thứ Tư. Tổng thống Mỹ Donald Trump đã gia hạn thời hạn ngừng bắn vô thời hạn, nhưng Tehran đã bác bỏ sáng kiến này, trong khi Mỹ duy trì phong tỏa các cảng của Iran, điều mà họ coi là một "hành động chiến tranh".
Trước đó, báo cáo Doanh số bán lẻ của Mỹ tích cực đã khôi phục niềm tin vào triển vọng kinh tế Mỹ. Ngoài ra, lời khai của ứng viên Chủ tịch Fed, Kevin Warsh, khẳng định rằng ông không hứa hẹn với Trump bất kỳ chính sách tiền tệ cụ thể nào, được xem là có xu hướng diều hâu, và đã tạo ra một đà tăng mới cho đồng USD.

USD/CHF duy trì xu hướng giảm nhẹ trong ngắn hạn, nhưng mô hình đáy đôi có thể xuất hiện quanh khu vực 0,7775, một mô hình phổ biến dự báo sự thay đổi xu hướng, cùng với sự phân kỳ tăng trong Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), cho thấy cặp tiền có thể đã tìm thấy một mức hỗ trợ quan trọng.
Các chỉ báo kỹ thuật trên biểu đồ 4 giờ đang hỗn hợp, làm nổi bật sự thiếu rõ ràng về hướng đi. RSI được đề cập vẫn bị giới hạn dưới đường 50 quan trọng, trong khi chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) dao động gần đường 0 với mức đọc dương nhẹ.
Những người mua cần phá vỡ các mức cao ngày 16 và 17 tháng 4 gần 0,7845 để xác nhận mô hình đáy đôi và tiến tới khu vực hỗ trợ trước đó giữa 0,7865 và 0,7880, trước khi chạm mức cao ngày 13 tháng 4, gần 0,7930.
Ngược lại, việc xác nhận dưới mức thấp ngày 17 và 20 tháng 4 tại 0,7775 sẽ bác bỏ quan điểm tăng giá và đưa mức thấp ngày 10 tháng 3, ở khu vực 0,7750, vào tầm ngắm, trước khi hướng tới mức thấp ngày 27 tháng 2, gần 0,7670.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.30% | 0.35% | -0.29% | -0.57% | -0.93% | -0.19% | |
| EUR | 0.08% | -0.21% | 0.41% | -0.18% | -0.45% | -0.91% | -0.10% | |
| GBP | 0.30% | 0.21% | 0.65% | 0.06% | -0.24% | -0.68% | 0.11% | |
| JPY | -0.35% | -0.41% | -0.65% | -0.63% | -0.85% | -1.29% | -0.51% | |
| CAD | 0.29% | 0.18% | -0.06% | 0.63% | -0.18% | -0.67% | 0.09% | |
| AUD | 0.57% | 0.45% | 0.24% | 0.85% | 0.18% | -0.37% | 0.37% | |
| NZD | 0.93% | 0.91% | 0.68% | 1.29% | 0.67% | 0.37% | 0.76% | |
| CHF | 0.19% | 0.10% | -0.11% | 0.51% | -0.09% | -0.37% | -0.76% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).