Đồng Euro (EUR) tiếp tục giao dịch đi ngang quanh mức 0,8700 so với đồng Bảng Anh (GBP) vào thứ Ba. Tâm lý ưa rủi ro được cải thiện nhờ hy vọng về các cuộc đàm phán hòa bình Mỹ-Iran tiếp tục không thể phá vỡ xu hướng đi ngang của cặp tiền này, và các nhà đầu tư đang chờ đợi bài phát biểu của Chủ tịch Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) Christine Lagarde và Thống đốc Ngân hàng Anh (BoE) Andrew Bailey tại diễn đàn IMF vào cuối ngày hôm nay.
Quân đội Mỹ tiếp tục phong tỏa các cảng của Iran, nhưng một báo cáo của Reuters cho biết các nhóm Mỹ và Iran có thể trở lại Islamabad để đàm phán hòa bình trong tuần này đã thúc đẩy tâm lý ưa rủi ro, đẩy cả hai đồng tiền tăng giá so với đồng Đô la Mỹ trú ẩn an toàn vào thứ Ba.
Tại khu vực đồng Euro, giá bán buôn tháng Ba của Đức và, ở mức độ thấp hơn, số liệu lạm phát tiêu dùng của Tây Ban Nha đã xác nhận tác động lạm phát của cuộc chiến ở Iran và gia tăng áp lực lên ECB để tăng lãi suất trong thời gian tới.

Từ góc độ kỹ thuật, biểu đồ bốn giờ của EUR/GBP cho thấy cặp tiền này đang đi ngang ngay trên mức 0,8700, với hành động giá củng cố ngay dưới mức hỗ trợ đường xu hướng đã bị phá vỡ, hiện đang chuyển thành mức kháng cự quanh 0,8710.
Các chỉ báo kỹ thuật cho thấy sự thiếu quyết đoán về hướng đi trong thời điểm hiện tại. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) giảm về vùng giữa 40, trong khi Chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) dao động quanh đường 0, cho thấy động lượng tăng giá đang suy yếu.
Mức hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy tại khu vực 0,8700 đã đề cập, với một cú phá vỡ sẽ mở ra mức thấp ngày 8 tháng 4 gần 0,8685 và các mức thấp ngày 23, 24 và 26 tháng 3 quanh 0,8635. Về phía tăng, phe mua cần trở lại trên đường xu hướng đã bị phá vỡ, hiện ở mức 0,8710 và mức cao ngày thứ Hai, ở 0,8720, để tiếp tục xu hướng tăng rộng hơn và hướng tới các mức cao ngày 1 và 7 tháng 4 trong khu vực 0,8740.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.19% | -0.23% | -0.24% | -0.21% | -0.11% | -0.41% | -0.42% | |
| EUR | 0.19% | -0.03% | -0.04% | -0.01% | 0.08% | -0.23% | -0.24% | |
| GBP | 0.23% | 0.03% | 0.00% | 0.03% | 0.11% | -0.19% | -0.21% | |
| JPY | 0.24% | 0.04% | 0.00% | 0.03% | 0.13% | -0.18% | -0.19% | |
| CAD | 0.21% | 0.01% | -0.03% | -0.03% | 0.09% | -0.19% | -0.22% | |
| AUD | 0.11% | -0.08% | -0.11% | -0.13% | -0.09% | -0.31% | -0.32% | |
| NZD | 0.41% | 0.23% | 0.19% | 0.18% | 0.19% | 0.31% | -0.01% | |
| CHF | 0.42% | 0.24% | 0.21% | 0.19% | 0.22% | 0.32% | 0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
,