Cặp NZD/USD giao dịch tăng 0,5% lên gần 0,5900 trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Ba. Cặp tiền Kiwi tăng giá khi đồng đô la New Zealand (NZD) vượt trội so với các đồng tiền khác trong bối cảnh tâm lý thị trường rủi ro tăng.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.35% | -0.46% | -0.41% | -0.30% | -0.40% | -0.54% | -0.45% | |
| EUR | 0.35% | -0.10% | -0.06% | 0.05% | -0.05% | -0.21% | -0.12% | |
| GBP | 0.46% | 0.10% | 0.04% | 0.17% | 0.05% | -0.07% | -0.01% | |
| JPY | 0.41% | 0.06% | -0.04% | 0.13% | 0.02% | -0.12% | -0.04% | |
| CAD | 0.30% | -0.05% | -0.17% | -0.13% | -0.11% | -0.23% | -0.16% | |
| AUD | 0.40% | 0.05% | -0.05% | -0.02% | 0.11% | -0.14% | -0.02% | |
| NZD | 0.54% | 0.21% | 0.07% | 0.12% | 0.23% | 0.14% | 0.08% | |
| CHF | 0.45% | 0.12% | 0.00% | 0.04% | 0.16% | 0.02% | -0.08% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Hợp đồng tương lai S&P 500 nhảy lên gần 6.900 trong giao dịch châu Âu, phản ánh tâm lý thị trường lạc quan. Nhu cầu đối với các tài sản được coi là rủi ro vẫn vững chắc trong bối cảnh kỳ vọng ngày càng tăng rằng Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran có thể tổ chức vòng đàm phán thứ hai trước khi lệnh ngừng bắn hai tuần kết thúc vào ngày 21 tháng 4.
Triển vọng ổn định về một lệnh ngừng bắn vĩnh viễn giữa Mỹ và Iran đã làm giảm nhu cầu trú ẩn an toàn đối với đồng đô la Mỹ (USD). Tính đến thời điểm viết bài, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, giao dịch giảm 0,3% xuống gần 98,00, mức thấp nhất trong hơn sáu tuần.
Trong khi đó, nhà đầu tư chờ đợi dữ liệu Chỉ số Giá Sản xuất (PPI) của Mỹ cho tháng Ba, sẽ được công bố lúc 12:30 GMT. Dữ liệu dự kiến sẽ cho thấy lạm phát sản xuất tiêu đề tăng tốc lên 4,6% so với cùng kỳ năm trước (YoY) từ mức 3,4% trong tháng Hai.

NZD/USD giao dịch cao hơn quanh mức 0,5900 tại thời điểm viết bài. Cặp tiền thể hiện xu hướng tăng ngắn hạn khi giá giữ trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 20 kỳ ở mức 0,5817. Ngoài ra, nó mở rộng đà tăng vượt qua mức thoái lui Fibonacci 50% tại 0,5888.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 58,3 đang tăng nhưng chưa quá mua, cho thấy người mua vẫn kiểm soát trong khi vẫn còn dư địa để tăng thêm trước khi điều kiện trở nên quá mức.
Về phía trên, kháng cự ngay lập tức nằm ở mức thoái lui Fibonacci 61,8% tại 0,5936, tiếp theo là mức thoái lui 78,6% tại 0,6005. Về phía dưới, hỗ trợ ban đầu được thấy ngay dưới thị trường tại mức thoái lui 50% ở 0,5888, trước một vùng hội tụ giữa mức 38,2% tại 0,5839 và EMA 20 kỳ ở 0,5817; một đợt điều chỉnh sâu hơn có thể đưa giá về mức thoái lui 23,6% tại 0,5779 trước khi cấu trúc tăng rộng hơn bị nghi ngờ gần mức 0,5683.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Trong thế giới thuật ngữ tài chính, hai thuật ngữ được sử dụng rộng rãi là “ưa rủi ro” và “ngại rủi ro” dùng để chỉ mức độ rủi ro mà các nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận trong giai đoạn được tham chiếu. Trong thị trường “ưa rủi ro”, các nhà đầu tư lạc quan về tương lai và sẵn sàng mua các tài sản rủi ro hơn. Trong thị trường “ngại rủi ro”, các nhà đầu tư bắt đầu “giao dịch an toàn” vì họ lo lắng về tương lai, và do đó mua các tài sản ít rủi ro hơn nhưng chắc chắn mang lại lợi nhuận hơn, ngay cả khi lợi nhuận tương đối khiêm tốn.
Thông thường, trong giai đoạn “ưa rủi ro”, thị trường chứng khoán sẽ tăng, hầu hết các mặt hàng – ngoại trừ Vàng – cũng sẽ tăng giá trị, vì chúng được hưởng lợi từ triển vọng tăng trưởng tích cực. Tiền tệ của các quốc gia là nước xuất khẩu hàng hóa lớn sẽ tăng giá do nhu cầu tăng và Tiền điện tử tăng. Trong thị trường “ngại rủi ro”, Trái phiếu tăng giá – đặc biệt là Trái phiếu chính phủ lớn – Vàng tỏa sáng và các loại tiền tệ trú ẩn an toàn như Yên Nhật, Franc Thụy Sĩ và Đô la Mỹ đều được hưởng lợi.
Đô la Úc (AUD), Đô la Canada (CAD), Đô la New Zealand (NZD) và các đồng tiền FX nhỏ như Rúp (RUB) và Rand Nam Phi (ZAR), tất cả đều có xu hướng tăng trên các thị trường “rủi ro”. Điều này là do nền kinh tế của các loại tiền tệ này phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu hàng hóa để tăng trưởng và giá hàng hóa có xu hướng tăng trong các giai đoạn rủi ro. Điều này là do các nhà đầu tư dự đoán nhu cầu về nguyên liệu thô sẽ tăng cao hơn trong tương lai do hoạt động kinh tế gia tăng.
Các loại tiền tệ chính có xu hướng tăng trong thời kỳ “rủi ro” là Đô la Mỹ (USD), Yên Nhật (JPY) và Franc Thụy Sĩ (CHF). Đô la Mỹ, vì đây là đồng tiền dự trữ của thế giới và vì trong thời kỳ khủng hoảng, các nhà đầu tư mua nợ chính phủ Hoa Kỳ, được coi là an toàn vì nền kinh tế lớn nhất thế giới khó có khả năng vỡ nợ. Đồng yên, do nhu cầu trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng, vì một tỷ lệ lớn được nắm giữ bởi các nhà đầu tư trong nước, những người không có khả năng bán tháo chúng - ngay cả trong khủng hoảng. Franc Thụy Sĩ, vì luật ngân hàng nghiêm ngặt của Thụy Sĩ cung cấp cho các nhà đầu tư sự bảo vệ vốn được tăng cường.