Cặp NZD/USD tăng 0,2% lên gần 0,5835 trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Năm. Cặp tiền Kiwi thể hiện sức mạnh khi sức hấp dẫn của các đồng tiền nhạy cảm với rủi ro được cải thiện, sau khi cả Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran xác nhận họ đang gửi các nhóm tương ứng đến Pakistan cho vòng đàm phán đầu tiên về đề xuất hòa bình 10 điểm.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.18% | -0.17% | 0.21% | -0.05% | 0.05% | -0.29% | -0.08% | |
| EUR | 0.18% | 0.03% | 0.41% | 0.16% | 0.23% | -0.08% | 0.10% | |
| GBP | 0.17% | -0.03% | 0.36% | 0.09% | 0.20% | -0.12% | 0.07% | |
| JPY | -0.21% | -0.41% | -0.36% | -0.27% | -0.17% | -0.51% | -0.30% | |
| CAD | 0.05% | -0.16% | -0.09% | 0.27% | 0.11% | -0.23% | -0.03% | |
| AUD | -0.05% | -0.23% | -0.20% | 0.17% | -0.11% | -0.31% | -0.12% | |
| NZD | 0.29% | 0.08% | 0.12% | 0.51% | 0.23% | 0.31% | 0.19% | |
| CHF | 0.08% | -0.10% | -0.07% | 0.30% | 0.03% | 0.12% | -0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Vào thứ Tư, thư ký báo chí Nhà Trắng Karoline Leavitt cho biết Tổng thống Mỹ Donald Trump sẽ gửi nhóm do Phó Tổng thống (VP) JD Vance dẫn đầu đến Pakistan vào thứ Bảy để thảo luận về đề xuất hòa bình 10 điểm do Iran chia sẻ như là yêu cầu cho một lệnh ngừng bắn vĩnh viễn.
Trong ngày, đại sứ Iran Reza Amiri Moghadam xác nhận qua một tweet trên X rằng một nhóm dự kiến sẽ đến Pakistan vào ban đêm cho vòng đàm phán đầu tiên. Tuy nhiên, Moghadam cáo buộc Mỹ vi phạm các điều khoản của kế hoạch 10 điểm khi Israel tấn công lực lượng Houthi do Iran hậu thuẫn ở Lebanon.
Trong khi đó, tâm lý thị trường vẫn hơi thận trọng do lo ngại các cuộc tấn công liên tục của Israel vào Lebanon có thể làm dấy lên quan ngại về tính bền vững của lệnh ngừng bắn kéo dài hai tuần. Hợp đồng tương lai S&P 500 giảm 0,4% trong giao dịch châu Âu. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, giao dịch yếu quanh mức 99,00.
-1775734629360-1775734629362.png)
Cặp NZD/USD giao dịch cao hơn quanh mức 0,5835 tại thời điểm viết bài. Giá giữ xu hướng tăng nhẹ khi giá giao ngay vẫn trên đường trung bình động hàm mũ 20 ngày (EMA) ở mức 0,5796.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI 14) nhanh chóng chuyển vào vùng 40,00-60,00 từ dưới 40,00, báo hiệu sự đảo chiều tăng giá.
Về phía hỗ trợ, mức hỗ trợ ngay lập tức được thấy tại đường EMA 20 kỳ, với việc phá vỡ bền vững dưới dải này có thể làm mất hiệu lực đà phục hồi mới và đưa giá về mức cao ngày 3 tháng 4 là 0,5753. Về phía kháng cự, trở ngại chính sẽ là mức cao ngày 20 tháng 3 quanh 0,5900, và chỉ một động thái quyết đoán vượt qua mức này mới mở ra cơ hội cho sự mở rộng tăng giá thuyết phục hơn trong những ngày tới.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Đô la New Zealand (NZD), còn được gọi là NZD, là một loại tiền tệ được giao dịch phổ biến trong giới đầu tư. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi sức khỏe của nền kinh tế New Zealand và chính sách của ngân hàng trung ương nước này. Tuy nhiên, vẫn có một số đặc điểm riêng biệt cũng có thể khiến NZD biến động. Hiệu suất của nền kinh tế Trung Quốc có xu hướng tác động đến NZD vì Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand. Tin xấu đối với nền kinh tế Trung Quốc có thể có nghĩa là ít xuất khẩu của New Zealand sang nước này hơn, ảnh hưởng đến nền kinh tế và do đó là đồng tiền của nước này. Một yếu tố khác tác động đến NZD là giá sữa vì ngành công nghiệp sữa là mặt hàng xuất khẩu chính của New Zealand. Giá sữa cao thúc đẩy thu nhập xuất khẩu, đóng góp tích cực cho nền kinh tế và do đó là cho NZD.
Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đặt mục tiêu đạt được và duy trì tỷ lệ lạm phát trong khoảng từ 1% đến 3% trong trung hạn, với trọng tâm là giữ ở mức gần mức trung bình 2%. Để đạt được mục tiêu này, ngân hàng đặt ra mức lãi suất phù hợp. Khi lạm phát quá cao, RBNZ sẽ tăng lãi suất để hạ nhiệt nền kinh tế, nhưng động thái này cũng sẽ khiến lợi suất trái phiếu tăng cao hơn, làm tăng sức hấp dẫn của các nhà đầu tư muốn đầu tư vào quốc gia này và do đó thúc đẩy NZD. Ngược lại, lãi suất thấp hơn có xu hướng làm NZD yếu đi. Cái gọi là chênh lệch lãi suất, hay cách lãi suất ở New Zealand được hoặc dự kiến sẽ được so sánh với lãi suất do Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ đặt ra, cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển cặp NZD/USD.
Việc công bố dữ liệu kinh tế vĩ mô tại New Zealand đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình hình kinh tế và có thể tác động đến định giá của Đô la New Zealand (NZD). Một nền kinh tế mạnh, dựa trên tăng trưởng kinh tế cao, tỷ lệ thất nghiệp thấp và sự tự tin cao là điều tốt cho NZD. Tăng trưởng kinh tế cao thu hút đầu tư nước ngoài và có thể khuyến khích Ngân hàng Dự trữ New Zealand tăng lãi suất, nếu sức mạnh kinh tế này đi kèm với lạm phát cao. Ngược lại, nếu dữ liệu kinh tế yếu, NZD có khả năng mất giá.
Đồng đô la New Zealand (NZD) có xu hướng mạnh lên trong giai đoạn rủi ro, hoặc khi các nhà đầu tư nhận thấy rằng rủi ro thị trường nói chung là thấp và lạc quan về tăng trưởng. Điều này có xu hướng dẫn đến triển vọng thuận lợi hơn cho hàng hóa và cái gọi là 'tiền tệ hàng hóa' như đồng NZD. Ngược lại, NZD có xu hướng yếu đi vào thời điểm thị trường hỗn loạn hoặc bất ổn kinh tế vì các nhà đầu tư có xu hướng bán các tài sản có rủi ro cao hơn và chạy đến các nơi trú ẩn an toàn ổn định hơn.