Cặp EUR/JPY giảm nhẹ sau hai ngày tăng, giao dịch quanh mức 185,00 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này đang di chuyển lên trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy xu hướng tăng giá.
Xu hướng ngắn hạn vẫn duy trì nhẹ nhàng ở mức tăng khi cặp EUR/JPY giữ vững trên đường trung bình động hàm mũ 50 ngày (EMA), trong khi đường EMA chín ngày tăng trên mức trung bình trung hạn, củng cố xu hướng tăng ngắn hạn trong một đà tăng rộng hơn đã được thiết lập.
Đà tăng hỗ trợ cho xu hướng này, với chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) quanh mức 59, giữ trên đường 50 và xác nhận áp lực mua liên tục thay vì tình trạng mua quá mức.
Cặp EUR/JPY có thể kiểm tra lại mức kháng cự ngay lập tức tại ranh giới trên của kênh tăng dần quanh mức 185,70. Việc tiến xa hơn trên kênh sẽ củng cố xu hướng tăng và dẫn dắt cặp EUR/JPY khám phá vùng quanh mức cao nhất mọi thời đại 186,88, đạt được vào ngày 23 tháng 1.
Ở chiều giảm, hỗ trợ ban đầu nằm tại đường EMA chín ngày ở mức 184,33. Việc phá vỡ dưới mức trung bình ngắn hạn này sẽ làm suy yếu xu hướng tăng và dẫn dắt cặp EUR/JPY kiểm tra đường EMA 50 ngày tại 183,58, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh mức 183,00.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.78% | -1.06% | -0.82% | -0.14% | -1.05% | -1.52% | -1.15% | |
| EUR | 0.78% | -0.30% | -0.04% | 0.63% | -0.28% | -0.78% | -0.39% | |
| GBP | 1.06% | 0.30% | 0.26% | 0.93% | 0.04% | -0.46% | -0.09% | |
| JPY | 0.82% | 0.04% | -0.26% | 0.68% | -0.20% | -0.69% | -0.32% | |
| CAD | 0.14% | -0.63% | -0.93% | -0.68% | -0.88% | -1.35% | -1.01% | |
| AUD | 1.05% | 0.28% | -0.04% | 0.20% | 0.88% | -0.49% | -0.13% | |
| NZD | 1.52% | 0.78% | 0.46% | 0.69% | 1.35% | 0.49% | 0.36% | |
| CHF | 1.15% | 0.39% | 0.09% | 0.32% | 1.01% | 0.13% | -0.36% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).