Đô la Mỹ (USD) đã tăng tốc đảo chiều so với đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) vào thứ Tư, khi các nhà đầu tư giảm bớt vị thế mua dài hạn đồng đô la Mỹ sau thông báo ngừng bắn tại Iran. Đà đảo chiều của cặp tiền từ mức cao hàng tuần ngay trên 0,8000 đã mở rộng xuống mức thấp trong phiên gần 0,7870 trước khi hồi phục lên khu vực 0,7890 tại thời điểm viết bài.
Đồng bạc xanh đã giảm mạnh trên diện rộng sau khi có tin tức rằng Mỹ và Iran đã đạt được thỏa thuận ngừng các hành động thù địch trong hai tuần, đồng thời cho phép các tàu chở khí đốt và dầu mỏ đi qua Eo biển Hormuz một cách an toàn.
USD/CHF đã giảm trở lại dưới đường hỗ trợ xu hướng tăng, xác nhận sự kết thúc của chu kỳ tăng giá từ mức đáy ngày 27 tháng 2 và tạo sự tự tin cho phe bán trong việc thực hiện một đợt điều chỉnh sâu hơn.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) dao động gần mức 30 sau khi giảm từ trên 60, báo hiệu đà giảm đang gia tăng. Chỉ báo hội tụ phân kỳ trung bình động (MACD) duy trì dưới đường tín hiệu trong vùng âm, ủng hộ quan điểm rằng các đợt tăng hướng về khu vực phá vỡ gần đây sẽ đối mặt với áp lực bán ra.
Cặp tiền hiện đang thể hiện nỗ lực hồi phục yếu ớt, nhưng vùng hỗ trợ giữa mức Fibonacci thoái lui 50% của đợt tăng hồi tháng Ba tại 0,7860 và mức đáy ngày 23 tháng 3 ở 0,7835 có khả năng thu hút áp lực bán. Về phía tăng, mức hỗ trợ trước đó tại 0,7905 (đáy ngày 1 tháng 4) có thể đóng vai trò là kháng cự trước đường xu hướng đã bị phá vỡ, hiện ở mức 0,7965.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.76% | -1.04% | -0.73% | -0.10% | -0.91% | -1.44% | -1.08% | |
| EUR | 0.76% | -0.30% | 0.02% | 0.66% | -0.17% | -0.74% | -0.34% | |
| GBP | 1.04% | 0.30% | 0.30% | 0.96% | 0.17% | -0.41% | -0.04% | |
| JPY | 0.73% | -0.02% | -0.30% | 0.64% | -0.15% | -0.72% | -0.34% | |
| CAD | 0.10% | -0.66% | -0.96% | -0.64% | -0.78% | -1.34% | -0.99% | |
| AUD | 0.91% | 0.17% | -0.17% | 0.15% | 0.78% | -0.58% | -0.20% | |
| NZD | 1.44% | 0.74% | 0.41% | 0.72% | 1.34% | 0.58% | 0.38% | |
| CHF | 1.08% | 0.34% | 0.04% | 0.34% | 0.99% | 0.20% | -0.38% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).