Cặp NZD/USD vật lộn để tận dụng mức tăng khiêm tốn của ngày trước đó và giao dịch với xu hướng tiêu cực quanh mốc 0,5700 trong phiên châu Âu đầu ngày thứ Ba. Giá giao ngay vẫn gần mức thấp nhất kể từ tháng 11 năm 2025, chạm vào thứ Sáu tuần trước, trong bối cảnh lo lắng trước hạn chót của Tổng thống Mỹ Donald Trump để Iran mở lại Eo biển Hormuz.
Trong khi đó, hy vọng mờ nhạt về một thỏa thuận phút chót giữa Mỹ và Iran, cùng với rủi ro leo thang căng thẳng, đang đè nặng lên tâm lý nhà đầu tư. Hơn nữa, kỳ vọng rằng sự tăng giá năng lượng do chiến tranh sẽ thúc đẩy lạm phát và buộc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) áp dụng lập trường diều hâu làm sống lại nhu cầu đồng Đô la Mỹ (USD), điều này, đến lượt nó, được cho là đang gây áp lực lên cặp NZD/USD.
Từ góc độ kỹ thuật, sự thất bại gần đây quanh đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày rất quan trọng và sự chấp nhận dưới mức hỗ trợ ngang 0,5730 ủng hộ phe gấu NZD/USD. Hơn nữa, chỉ báo đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn nằm dưới đường số 0 với đường MACD dưới đường tín hiệu và biểu đồ âm, củng cố áp lực bán liên tục thay vì sự đảo chiều động lượng rõ ràng.
Thêm vào đó, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) dao động quanh mức 36, tránh vùng quá bán nhưng vẫn chỉ ra động lượng giảm giá chiếm ưu thế. Trong khi đó, mức hỗ trợ ban đầu trùng với các mức thấp cuối chuỗi quanh 0,5690, tiếp theo là vùng 0,5650, nơi một sự phá vỡ sẽ mở đường về khu vực 0,5600. Miễn là giá giao dịch dưới 0,5800 và SMA 200 ngày, các đợt tăng giá sẽ đối mặt với áp lực bán trở lại tại các lớp kháng cự này.
Về phía tăng giá, mức kháng cự tức thời xuất hiện tại khu vực tích lũy gần đây quanh 0,5750, với mức 0,5800 hạn chế đà tăng trước SMA 200 ngày gần 0,5850, một vùng cần phải bị phá vỡ để giảm bớt xu hướng giảm giá.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.01% | -0.01% | 0.13% | 0.10% | 0.06% | 0.19% | 0.13% | |
| EUR | -0.01% | -0.03% | 0.07% | 0.06% | 0.03% | 0.18% | 0.12% | |
| GBP | 0.01% | 0.03% | 0.11% | 0.11% | 0.09% | 0.21% | 0.17% | |
| JPY | -0.13% | -0.07% | -0.11% | -0.01% | -0.04% | 0.08% | 0.03% | |
| CAD | -0.10% | -0.06% | -0.11% | 0.01% | -0.03% | 0.08% | 0.05% | |
| AUD | -0.06% | -0.03% | -0.09% | 0.04% | 0.03% | 0.13% | 0.09% | |
| NZD | -0.19% | -0.18% | -0.21% | -0.08% | -0.08% | -0.13% | -0.02% | |
| CHF | -0.13% | -0.12% | -0.17% | -0.03% | -0.05% | -0.09% | 0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).