Đồng Bảng Anh (GBP) giao dịch cao hơn so với đồng Yên Nhật (JPY) trong ngày thứ hai liên tiếp vào thứ Ba. Phe đầu cơ giá lên đã đẩy cặp tiền vượt qua đỉnh của phạm vi giao dịch tuần trước, ở khu vực 211,50, đạt mức đỉnh mới trong tháng 4 trên 211,65 tại thời điểm viết bài.
Cặp tiền đã lấy lại hơn một nửa khoản lỗ cuối tháng 3, với đồng GBP thể hiện sự bền bỉ mạnh mẽ hơn so với đồng Yên trước những hậu quả của cuộc chiến ở Iran. Các nhà đầu tư ngày càng lo ngại rằng giá dầu thô cao, kết hợp với các chương trình kích thích của Thủ tướng Sanae Takaichi, có thể kích hoạt một vòng xoáy lạm phát tại Nhật Bản, điều này đang gây áp lực nặng nề lên một tài sản an toàn truyền thống như đồng Yên.
GBP/JPY cho thấy đà tăng giá đang gia tăng. Nến bao trùm tăng giá vào thứ Hai trên biểu đồ hàng ngày và việc phá vỡ vùng kháng cự 211,50 vào thứ Ba đã mang lại hy vọng mới cho phe đầu cơ giá lên trong việc mở rộng đà tăng hướng tới khu vực 212,00 và xa hơn nữa.
Các chỉ báo động lượng ủng hộ quan điểm này. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) trên khung 4 giờ đã tăng từ vùng quá bán lên khu vực 60, báo hiệu áp lực tăng giá đang phục hồi, và đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) giữ trên đường tín hiệu trong vùng tích cực với mức đọc tích cực đang dần mở rộng. Điều này củng cố quan điểm rằng người mua đang dần kiểm soát thị trường.
Hành động giá cho thấy cặp tiền đang ở đoạn C-D của mô hình Gartley. Mức thoái lui Fibonacci 61,8% của xu hướng giảm cuối tháng 3, tại 211,92, có thể tạo ra một số kháng cự. Mục tiêu tiềm năng cho mức này là khu vực giữa đáy cuối tháng 3, tại 212,30, và mức thoái lui 78,2% của cùng chu kỳ, tại 212,55.
Mức hỗ trợ được nhìn thấy ở 210,35, nơi đã giữ phe bán vào các ngày 2 và 6 tháng 4, đóng cửa con đường về mức thấp ngày 31 tháng 3, tại 209,65.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.01% | -0.04% | 0.10% | 0.10% | 0.04% | 0.18% | 0.10% | |
| EUR | -0.01% | -0.05% | 0.06% | 0.05% | 0.02% | 0.16% | 0.11% | |
| GBP | 0.04% | 0.05% | 0.13% | 0.11% | 0.09% | 0.22% | 0.17% | |
| JPY | -0.10% | -0.06% | -0.13% | 0.00% | -0.04% | 0.09% | 0.04% | |
| CAD | -0.10% | -0.05% | -0.11% | -0.01% | -0.04% | 0.08% | 0.02% | |
| AUD | -0.04% | -0.02% | -0.09% | 0.04% | 0.04% | 0.13% | 0.09% | |
| NZD | -0.18% | -0.16% | -0.22% | -0.09% | -0.08% | -0.13% | -0.02% | |
| CHF | -0.10% | -0.11% | -0.17% | -0.04% | -0.02% | -0.09% | 0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).