GBP/USD tăng nhẹ sau bốn ngày giảm, giao dịch quanh mức 1,3270 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá liên tục, khi cặp tiền vẫn nằm trong mô hình kênh giảm dần.
Xu hướng ngắn hạn hơi nghiêng về giảm khi cặp GBP/USD duy trì dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, những đường này tiếp tục hạn chế các nỗ lực phục hồi và tạo khung cho xu hướng giảm ngắn hạn.
Thêm vào đó, chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần đây ở mức gần 41 vẫn nằm dưới đường giữa 50, xác nhận đà giảm liên tục thay vì sự kiệt sức, trong khi chuỗi các phiên đóng cửa thấp hơn gần đây củng cố áp lực bán khi giá tăng nhẹ.
Cặp GBP/USD có thể tìm thấy mức hỗ trợ ngay lập tức gần mức đáy ba tháng là 1,3218, được ghi nhận vào ngày 13 tháng 3, tiếp theo là biên dưới của kênh giảm dần quanh mức 1,3160.
Về phía trên, cặp GBP/USD có thể tăng lên mức kháng cự chính tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,3329. Các bước tiến tiếp theo sẽ đưa cặp GBP/USD kiểm tra đường EMA 50 ngày tại 1,3424, tiếp theo là biên trên của kênh giảm dần quanh mức 1,3460. Việc phá vỡ vùng kháng cự hội tụ này sẽ dẫn đến sự xuất hiện của xu hướng tăng và hỗ trợ cặp GBP/USD khám phá khu vực quanh 1,3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.06% | -0.06% | -0.32% | -0.04% | 0.13% | 0.23% | -0.05% | |
| EUR | 0.06% | -0.01% | -0.22% | 0.03% | 0.24% | 0.30% | 0.00% | |
| GBP | 0.06% | 0.00% | -0.25% | 0.04% | 0.23% | 0.28% | 0.00% | |
| JPY | 0.32% | 0.22% | 0.25% | 0.29% | 0.47% | 0.54% | 0.25% | |
| CAD | 0.04% | -0.03% | -0.04% | -0.29% | 0.17% | 0.20% | -0.04% | |
| AUD | -0.13% | -0.24% | -0.23% | -0.47% | -0.17% | 0.07% | -0.20% | |
| NZD | -0.23% | -0.30% | -0.28% | -0.54% | -0.20% | -0.07% | -0.30% | |
| CHF | 0.05% | -0.00% | -0.01% | -0.25% | 0.04% | 0.20% | 0.30% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).