NZD/USD chấm dứt chuỗi ba ngày giảm liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,5780 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Cặp tiền tăng giá khi đồng Đô la Mỹ (USD) suy yếu do giảm lo ngại rủi ro sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết Washington sẽ tạm dừng các cuộc tấn công vào ngành năng lượng của Iran trong 10 ngày theo yêu cầu của Tehran. Tuy nhiên, Iran phủ nhận đã đưa ra yêu cầu này, nhấn mạnh sự mong manh trong ngoại giao và khả năng đình chiến trong ngắn hạn là thấp.
Đà giảm của đồng Đô la Mỹ có thể bị hạn chế do lo ngại lạm phát gia tăng khi khả năng cắt giảm lãi suất thêm của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) giảm dần và các cược tăng khả năng tăng lãi suất vào cuối năm tăng lên.
Phó Chủ tịch Giám sát của Fed, Philip Jefferson, cho biết giá năng lượng cao hơn sẽ có tác động khiêm tốn đến lạm phát, mặc dù một cú sốc kéo dài có thể đáng kể hơn. Trong khi đó, Thống đốc Fed Michael Barr cảnh báo rằng một cú sốc giá khác có thể nâng kỳ vọng lạm phát, củng cố lý do để Fed đánh giá điều kiện kinh tế trước khi điều chỉnh chính sách.
Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng ANZ–Roy Morgan giảm xuống 91,3 trong tháng Ba từ 100,1 trong tháng Hai, đánh dấu sự đảo chiều mạnh giữa bối cảnh bất ổn do xung đột Trung Đông gây ra. Các nhà giao dịch đang đánh giá triển vọng chính sách của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) trong bối cảnh căng thẳng Trung Đông tiếp diễn.
Thống đốc Anna Breman cho biết vào thứ Ba rằng ngân hàng sẽ bỏ qua lạm phát tạm thời do năng lượng gây ra nhưng sẵn sàng tăng lãi suất nếu áp lực kéo dài có nguy cơ làm mất ổn định kỳ vọng. Kể từ khi xung đột bắt đầu, thị trường ngày càng định giá khả năng thắt chặt chính sách sớm hơn để đối phó với chi phí năng lượng tăng cao.
Đô la New Zealand (NZD), còn được gọi là NZD, là một loại tiền tệ được giao dịch phổ biến trong giới đầu tư. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi sức khỏe của nền kinh tế New Zealand và chính sách của ngân hàng trung ương nước này. Tuy nhiên, vẫn có một số đặc điểm riêng biệt cũng có thể khiến NZD biến động. Hiệu suất của nền kinh tế Trung Quốc có xu hướng tác động đến NZD vì Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand. Tin xấu đối với nền kinh tế Trung Quốc có thể có nghĩa là ít xuất khẩu của New Zealand sang nước này hơn, ảnh hưởng đến nền kinh tế và do đó là đồng tiền của nước này. Một yếu tố khác tác động đến NZD là giá sữa vì ngành công nghiệp sữa là mặt hàng xuất khẩu chính của New Zealand. Giá sữa cao thúc đẩy thu nhập xuất khẩu, đóng góp tích cực cho nền kinh tế và do đó là cho NZD.
Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đặt mục tiêu đạt được và duy trì tỷ lệ lạm phát trong khoảng từ 1% đến 3% trong trung hạn, với trọng tâm là giữ ở mức gần mức trung bình 2%. Để đạt được mục tiêu này, ngân hàng đặt ra mức lãi suất phù hợp. Khi lạm phát quá cao, RBNZ sẽ tăng lãi suất để hạ nhiệt nền kinh tế, nhưng động thái này cũng sẽ khiến lợi suất trái phiếu tăng cao hơn, làm tăng sức hấp dẫn của các nhà đầu tư muốn đầu tư vào quốc gia này và do đó thúc đẩy NZD. Ngược lại, lãi suất thấp hơn có xu hướng làm NZD yếu đi. Cái gọi là chênh lệch lãi suất, hay cách lãi suất ở New Zealand được hoặc dự kiến sẽ được so sánh với lãi suất do Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ đặt ra, cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển cặp NZD/USD.
Việc công bố dữ liệu kinh tế vĩ mô tại New Zealand đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình hình kinh tế và có thể tác động đến định giá của Đô la New Zealand (NZD). Một nền kinh tế mạnh, dựa trên tăng trưởng kinh tế cao, tỷ lệ thất nghiệp thấp và sự tự tin cao là điều tốt cho NZD. Tăng trưởng kinh tế cao thu hút đầu tư nước ngoài và có thể khuyến khích Ngân hàng Dự trữ New Zealand tăng lãi suất, nếu sức mạnh kinh tế này đi kèm với lạm phát cao. Ngược lại, nếu dữ liệu kinh tế yếu, NZD có khả năng mất giá.
Đồng đô la New Zealand (NZD) có xu hướng mạnh lên trong giai đoạn rủi ro, hoặc khi các nhà đầu tư nhận thấy rằng rủi ro thị trường nói chung là thấp và lạc quan về tăng trưởng. Điều này có xu hướng dẫn đến triển vọng thuận lợi hơn cho hàng hóa và cái gọi là 'tiền tệ hàng hóa' như đồng NZD. Ngược lại, NZD có xu hướng yếu đi vào thời điểm thị trường hỗn loạn hoặc bất ổn kinh tế vì các nhà đầu tư có xu hướng bán các tài sản có rủi ro cao hơn và chạy đến các nơi trú ẩn an toàn ổn định hơn.