EUR/JPY giao dịch quanh mức 182,70 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, giảm 0,23% trong ngày, khi thị trường tiêu hóa các bình luận từ Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) và chờ đợi quyết định của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB).
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 0,75%, như dự đoán rộng rãi, nhưng phát biểu của Thống đốc Kazuo Ueda nhấn mạnh cách tiếp cận ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu. Ueda cho biết nền kinh tế Nhật Bản có khả năng tiếp tục tăng trưởng vừa phải, đồng thời thừa nhận sự không chắc chắn gia tăng do căng thẳng địa chính trị và giá dầu tăng.
Ông lưu ý rằng lạm phát cơ bản đang dần tiến gần mục tiêu 2%, mặc dù vẫn chưa ổn định ở mức đó. Lãi suất thực vẫn ở mức rất thấp, biện minh cho lập trường nới lỏng hiện tại trong thời điểm này. Tuy nhiên, BoJ nhắc lại rằng sẽ tiếp tục tăng lãi suất nếu hoạt động kinh tế và lạm phát phát triển phù hợp với dự báo của họ.
Ueda cũng nhấn mạnh sự khó khăn trong việc đánh giá chính xác động lực lạm phát trong môi trường hiện tại, đặc biệt là do cú sốc năng lượng liên quan đến chiến tranh Trung Đông. Ông cho biết vẫn còn quá sớm để xác định liệu giá năng lượng cao hơn có ảnh hưởng lâu dài đến lạm phát cơ bản hay không, đồng thời bổ sung rằng ngân hàng trung ương sẽ theo dõi chặt chẽ các cuộc đàm phán tiền lương và hành vi định giá của doanh nghiệp.
Thông điệp thận trọng này, mặc dù có phần diều hâu về hướng đi, nhấn mạnh tầm nhìn hạn chế trong ngắn hạn. Ueda thừa nhận rằng rất khó để ưu tiên rõ ràng giữa việc kiềm chế lạm phát và hỗ trợ nền kinh tế, gợi ý rằng các điều chỉnh chính sách sẽ phụ thuộc vào các rủi ro đang phát triển, đặc biệt nếu bất kỳ sự chậm lại kinh tế nào chỉ là tạm thời.
Theo các nhà phân tích, lập trường này hạn chế tiềm năng tăng giá của đồng Yên Nhật trong ngắn hạn, mặc dù triển vọng tăng lãi suất tiếp theo vẫn còn nguyên vẹn.
Về phía châu Âu, đồng Euro (EUR) chủ yếu được thúc đẩy bởi kỳ vọng xung quanh quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Châu Âu, dự kiến sẽ công bố vào cuối ngày. ECB được dự đoán rộng rãi sẽ giữ nguyên lãi suất tiền gửi ở mức 2%, khi giá năng lượng tăng làm phức tạp triển vọng lạm phát.
Commerzbank lưu ý rằng kỳ vọng thị trường tiếp tục chuyển sang kịch bản thắt chặt, với đợt tăng lãi suất đầu tiên hiện đã được định giá vào tháng Chín. Thị trường cũng đã chuyển khỏi kỳ vọng cắt giảm lãi suất, phản ánh những lo ngại dai dẳng về lạm phát.
Trong bối cảnh này, EUR/JPY phản ánh sự cân bằng tinh tế giữa một BoJ thận trọng nhưng dần thắt chặt và một ECB đối mặt với cú sốc lạm phát bên ngoài. Giá năng lượng và kỳ vọng ngân hàng trung ương có khả năng tiếp tục là những yếu tố chính thúc đẩy cặp tiền tệ này trong ngắn hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.13% | -0.12% | -0.45% | 0.08% | -0.37% | -0.34% | 0.19% | |
| EUR | 0.13% | 0.00% | -0.31% | 0.20% | -0.25% | -0.22% | 0.32% | |
| GBP | 0.12% | -0.00% | -0.34% | 0.20% | -0.25% | -0.22% | 0.30% | |
| JPY | 0.45% | 0.31% | 0.34% | 0.53% | 0.08% | 0.08% | 0.65% | |
| CAD | -0.08% | -0.20% | -0.20% | -0.53% | -0.43% | -0.43% | 0.10% | |
| AUD | 0.37% | 0.25% | 0.25% | -0.08% | 0.43% | 0.02% | 0.55% | |
| NZD | 0.34% | 0.22% | 0.22% | -0.08% | 0.43% | -0.02% | 0.52% | |
| CHF | -0.19% | -0.32% | -0.30% | -0.65% | -0.10% | -0.55% | -0.52% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).