AUD/USD giao dịch quanh mức 0,7090 vào thứ Ba tại thời điểm viết bài, tăng 0,25% trong ngày, phục hồi sau đợt thoái lui ban đầu sau quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA). Cặp tiền này tìm thấy hỗ trợ từ những bình luận của Thống đốc Michele Bullock, giúp giảm bớt lo ngại về một cuộc bỏ phiếu chênh lệch hẹp đằng sau việc tăng lãi suất.
Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đã tăng lãi suất cơ bản thêm 25 điểm cơ bản lên 4,10%, phù hợp với kỳ vọng của thị trường. Tuy nhiên, quyết định chia 5-4 ban đầu đã gây áp lực lên đồng đô la Úc (AUD), khi các nhà đầu tư diễn giải điều này như một dấu hiệu của sự không chắc chắn trong ban chính sách. Ngân hàng trung ương tuy nhiên đã cảnh báo rằng rủi ro lạm phát vẫn ở mức cao, một phần do giá năng lượng tăng lên trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị.
Trong cuộc họp báo, Michele Bullock nhấn mạnh rằng lạm phát đã ở mức cao trước cú sốc giá dầu gần đây, do nhu cầu trong nước vượt quá cung. Sự làm rõ này được coi là tương đối diều hâu và hỗ trợ cho sự phục hồi của AUD/USD sau phản ứng tiêu cực ban đầu.
Nhiều tổ chức tài chính đưa ra đánh giá trái chiều về quyết định này. Commerzbank lưu ý rằng phản ứng hạn chế của đồng đô la Úc phản ánh lo ngại về một môi trường đình trệ và sự thiếu đồng thuận mạnh mẽ trong ngân hàng trung ương. Standard Chartered nhấn mạnh rằng cuộc tranh luận tập trung nhiều hơn vào thời điểm thay vì hướng đi của chính sách, trong khi vẫn chỉ ra một mức lãi suất cuối cùng tiềm năng khoảng 4,35%.
MUFG nhấn mạnh rằng xu hướng thắt chặt vẫn được giữ vững, với rủi ro lạm phát và lãi suất cao hơn tiếp tục hỗ trợ cho đồng AUD. Tuy nhiên, ING thấy dấu hiệu mệt mỏi trong xu hướng tăng giá, mặc dù vẫn kỳ vọng vào sự tăng giá dần dần của cặp tiền này trong trung hạn.
Trong khi đó, đồng đô la Mỹ (USD) giao dịch thận trọng khi các nhà đầu tư chờ đợi quyết định chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Trong khi Fed được cho là sẽ giữ nguyên lãi suất, sự chú ý sẽ tập trung vào các dự báo kinh tế cập nhật và hướng dẫn về thời điểm cắt giảm lãi suất trong tương lai. Goldman Sachs đã lùi lại kỳ vọng cắt giảm lãi suất của mình, viện dẫn một quỹ đạo lạm phát cao hơn.
Trong bối cảnh này, hành động giá của AUD/USD vẫn bị chi phối bởi triển vọng chính sách tiền tệ tương đối giữa Úc và Hoa Kỳ (Mỹ), cũng như tâm lý thị trường rộng lớn hơn xung quanh lạm phát và rủi ro địa chính trị.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.06% | -0.09% | -0.03% | 0.12% | -0.20% | 0.29% | -0.13% | |
| EUR | 0.06% | -0.03% | 0.04% | 0.18% | -0.13% | 0.35% | -0.06% | |
| GBP | 0.09% | 0.03% | 0.08% | 0.21% | -0.10% | 0.39% | -0.03% | |
| JPY | 0.03% | -0.04% | -0.08% | 0.15% | -0.17% | 0.32% | -0.10% | |
| CAD | -0.12% | -0.18% | -0.21% | -0.15% | -0.31% | 0.18% | -0.24% | |
| AUD | 0.20% | 0.13% | 0.10% | 0.17% | 0.31% | 0.48% | 0.07% | |
| NZD | -0.29% | -0.35% | -0.39% | -0.32% | -0.18% | -0.48% | -0.42% | |
| CHF | 0.13% | 0.06% | 0.03% | 0.10% | 0.24% | -0.07% | 0.42% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).