Cặp USD/JPY gặp một số nguồn cung trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu, và hiện tại, có vẻ như đã chấm dứt chuỗi ba ngày tăng giá gần hơn với khu vực 159,40-159,45, hoặc mức cao nhất năm đến nay. Giá giao ngay giảm xuống mức 159,00 trong giờ cuối, mặc dù tiềm năng giảm giá có vẻ bị hạn chế.
Đồng Yên Nhật (JPY) đã đạt đến mức mà đã thúc đẩy các cuộc kiểm tra lãi suất vào tháng Giêng, làm dấy lên suy đoán rằng các nhà chức trách sẽ can thiệp để ngăn chặn sự yếu kém hơn nữa của đồng tiền nội địa. Điều này hóa ra là một yếu tố chính gây áp lực lên cặp USD/JPY trong bối cảnh đồng đô la Mỹ (USD) giảm nhẹ. Tuy nhiên, bất kỳ sự giảm giá có ý nghĩa nào dường như vẫn khó xảy ra, đảm bảo một số thận trọng cho các nhà giao dịch theo xu hướng giảm giá.
Xét rằng Nhật Bản là một trong những quốc gia phụ thuộc vào năng lượng nhất thế giới, sự gia tăng gần đây của giá Dầu thô đe dọa làm tăng giá tiêu dùng và làm suy yếu tăng trưởng kinh tế. Điều này sẽ tạo ra một môi trường stagflation cổ điển và làm phức tạp thêm nỗ lực bình thường hóa của Ngân hàng Nhật Bản (BoJ), điều này có thể ngăn cản các nhà giao dịch đặt cược tăng giá mạnh mẽ xung quanh JPY và đóng vai trò như một yếu tố thuận lợi cho cặp USD/JPY.
Ngược lại, USD có thể tiếp tục nhận được sự hỗ trợ từ việc giảm đặt cược vào việc cắt giảm lãi suất trong thời gian gần của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Căng thẳng gia tăng ở Trung Đông và việc đóng cửa Eo biển Hormuz vẫn hỗ trợ cho giá Dầu thô cao, làm dấy lên lo ngại về sự gia tăng lạm phát do chiến tranh. Điều này có thể buộc Fed Mỹ phải trì hoãn việc cắt giảm lãi suất, điều này sẽ hỗ trợ USD và cặp USD/JPY.
Các nhà giao dịch cũng có thể chọn chờ đợi công bố chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) của Mỹ, vào cuối ngày hôm nay, để có thêm tín hiệu về lộ trình cắt giảm lãi suất của Fed. Điều này, ngược lại, có thể ảnh hưởng đến động lực giá USD và tạo ra một số động lực cho cặp USD/JPY. Tuy nhiên, giá giao ngay vẫn đang trên đà ghi nhận mức tăng cho tuần thứ tư liên tiếp và bối cảnh cơ bản hỗ trợ điều này có lợi cho phe đầu cơ giá lên.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 2.37% | 0.93% | 1.91% | -0.42% | 0.29% | 2.15% | 1.44% | |
| EUR | -2.37% | -1.41% | -0.48% | -2.73% | -2.03% | -0.22% | -0.91% | |
| GBP | -0.93% | 1.41% | 0.98% | -1.33% | -0.63% | 1.21% | 0.50% | |
| JPY | -1.91% | 0.48% | -0.98% | -2.28% | -1.59% | 0.22% | -0.46% | |
| CAD | 0.42% | 2.73% | 1.33% | 2.28% | 0.71% | 2.56% | 1.86% | |
| AUD | -0.29% | 2.03% | 0.63% | 1.59% | -0.71% | 1.85% | 1.14% | |
| NZD | -2.15% | 0.22% | -1.21% | -0.22% | -2.56% | -1.85% | -0.69% | |
| CHF | -1.44% | 0.91% | -0.50% | 0.46% | -1.86% | -1.14% | 0.69% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).