Cặp NZD/USD ghi nhận mức tăng khiêm tốn gần 0,5855 trong phiên giao dịch châu Á đầu ngày thứ Sáu. Tuy nhiên, các cuộc xung đột đang diễn ra ở Trung Đông có thể hạn chế đà tăng của đồng Kiwi so với đồng đô la Mỹ (USD). Các nhà giao dịch đang chờ đợi báo cáo chỉ số giá Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) của Mỹ cho tháng Giêng vào cuối ngày thứ Sáu để tìm động lực mới.
Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết việc ngăn chặn Iran có vũ khí hạt nhân và đe dọa Trung Đông là "quan tâm và quan trọng hơn nhiều đối với tôi" so với chi phí dầu. Trong khi đó, lãnh đạo tối cao mới của Iran, Mojtaba Khamenei, tuyên bố rằng Tehran sẽ tìm cách đảm bảo Eo biển Hormuz vẫn được đóng kín hiệu quả. Các nhà giao dịch có thể tìm kiếm sự an toàn trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng, điều này có thể nâng đỡ đồng đô la Mỹ (USD) so với đồng đô la New Zealand (NZD).
Dữ liệu lạm phát của Mỹ vào thứ Sáu, thước đo giá ưa thích của Fed, sẽ là tâm điểm vào thứ Sáu. Báo cáo này có thể định hình kỳ vọng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Chỉ số PCE toàn phần dự kiến sẽ tăng 2,9% hàng năm trong tháng Giêng, trong khi PCE cốt lõi được dự đoán sẽ tăng 3,1% trong cùng kỳ.
Bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy lạm phát yếu hơn ở Mỹ có thể gây áp lực lên đồng bạc xanh và tạo ra động lực thuận lợi cho cặp tiền này. Các thị trường hiện đang định giá khả năng 99% rằng Fed sẽ giữ lãi suất ổn định tại cuộc họp tiếp theo, theo công cụ CME FedWatch.
Về phía Kiwi, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) Anna Breman cho biết chính sách tiền tệ có khả năng sẽ vẫn hỗ trợ trong một thời gian để hỗ trợ nền kinh tế yếu ớt. Các thị trường tài chính đã chuyển dịch đáng kể sang việc định giá ít nhất hai lần tăng Tỷ giá tiền mặt chính thức (OCR) vào cuối năm 2026, chủ yếu do cú sốc giá năng lượng sau các cuộc xung đột ở Trung Đông.
Đô la New Zealand (NZD), còn được gọi là NZD, là một loại tiền tệ được giao dịch phổ biến trong giới đầu tư. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi sức khỏe của nền kinh tế New Zealand và chính sách của ngân hàng trung ương nước này. Tuy nhiên, vẫn có một số đặc điểm riêng biệt cũng có thể khiến NZD biến động. Hiệu suất của nền kinh tế Trung Quốc có xu hướng tác động đến NZD vì Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand. Tin xấu đối với nền kinh tế Trung Quốc có thể có nghĩa là ít xuất khẩu của New Zealand sang nước này hơn, ảnh hưởng đến nền kinh tế và do đó là đồng tiền của nước này. Một yếu tố khác tác động đến NZD là giá sữa vì ngành công nghiệp sữa là mặt hàng xuất khẩu chính của New Zealand. Giá sữa cao thúc đẩy thu nhập xuất khẩu, đóng góp tích cực cho nền kinh tế và do đó là cho NZD.
Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đặt mục tiêu đạt được và duy trì tỷ lệ lạm phát trong khoảng từ 1% đến 3% trong trung hạn, với trọng tâm là giữ ở mức gần mức trung bình 2%. Để đạt được mục tiêu này, ngân hàng đặt ra mức lãi suất phù hợp. Khi lạm phát quá cao, RBNZ sẽ tăng lãi suất để hạ nhiệt nền kinh tế, nhưng động thái này cũng sẽ khiến lợi suất trái phiếu tăng cao hơn, làm tăng sức hấp dẫn của các nhà đầu tư muốn đầu tư vào quốc gia này và do đó thúc đẩy NZD. Ngược lại, lãi suất thấp hơn có xu hướng làm NZD yếu đi. Cái gọi là chênh lệch lãi suất, hay cách lãi suất ở New Zealand được hoặc dự kiến sẽ được so sánh với lãi suất do Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ đặt ra, cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển cặp NZD/USD.
Việc công bố dữ liệu kinh tế vĩ mô tại New Zealand đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình hình kinh tế và có thể tác động đến định giá của Đô la New Zealand (NZD). Một nền kinh tế mạnh, dựa trên tăng trưởng kinh tế cao, tỷ lệ thất nghiệp thấp và sự tự tin cao là điều tốt cho NZD. Tăng trưởng kinh tế cao thu hút đầu tư nước ngoài và có thể khuyến khích Ngân hàng Dự trữ New Zealand tăng lãi suất, nếu sức mạnh kinh tế này đi kèm với lạm phát cao. Ngược lại, nếu dữ liệu kinh tế yếu, NZD có khả năng mất giá.
Đồng đô la New Zealand (NZD) có xu hướng mạnh lên trong giai đoạn rủi ro, hoặc khi các nhà đầu tư nhận thấy rằng rủi ro thị trường nói chung là thấp và lạc quan về tăng trưởng. Điều này có xu hướng dẫn đến triển vọng thuận lợi hơn cho hàng hóa và cái gọi là 'tiền tệ hàng hóa' như đồng NZD. Ngược lại, NZD có xu hướng yếu đi vào thời điểm thị trường hỗn loạn hoặc bất ổn kinh tế vì các nhà đầu tư có xu hướng bán các tài sản có rủi ro cao hơn và chạy đến các nơi trú ẩn an toàn ổn định hơn.