USD/JPY giao dịch quanh mức 158,10 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, tăng 0,10% trong ngày, khi các thị trường phản ứng với những căng thẳng địa chính trị gia tăng ở Trung Đông và những biến động mạnh trên thị trường năng lượng.
Giá dầu đã tăng vọt sau các cuộc không kích do Hoa Kỳ (Mỹ) và Israel thực hiện vào các kho chứa của Iran trong cuối tuần. Giá dầu thô West Texas Intermediate (WTI) của Mỹ vẫn cao hơn khoảng 15% ở mức khoảng 101,00$, mặc dù đã giảm từ mức cao trong ngày gần 113,00$ sau khi có thông tin rằng các thành viên G7 và Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) có thể thảo luận về việc phát hành dự trữ dầu khẩn cấp.
Giá dầu cao hơn thường có tác động tiêu cực đến đồng tiền Nhật Bản. Nhật Bản là một trong những nước nhập khẩu năng lượng lớn nhất thế giới, có nghĩa là một sự gia tăng liên tục trong chi phí dầu có thể ảnh hưởng đến cán cân thương mại và triển vọng kinh tế của đất nước.
Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi cho biết vào thứ Hai rằng các hộ gia đình đang lo ngại về giá xăng tăng và chính phủ đang khám phá các biện pháp để giảm thiểu tác động. Tuy nhiên, bà cũng cho biết vẫn còn khó khăn để đánh giá cách mà cuộc chiến ở Trung Đông có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế Nhật Bản.
Về mặt kinh tế vĩ mô, các nhà đầu tư đang tập trung vào dữ liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đã được điều chỉnh cho quý 4 của Nhật Bản, dự kiến sẽ được công bố vào thứ Ba. Các nhà kinh tế dự đoán rằng bản điều chỉnh sẽ cho thấy mức tăng trưởng 0,3%, so với ước tính sơ bộ là 0,1%, điều này có thể hỗ trợ cho đồng yên Nhật (JPY).
Về phía Mỹ, đồng đô la Mỹ (USD) vẫn vững chắc trong bối cảnh tâm lý ngại rủi ro và giá năng lượng tăng. Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng bạc xanh so với rổ sáu loại tiền tệ chính, giao dịch quanh mức 99,35 sau khi chạm mức cao trong ngày gần 99,70.
Cuộc xung đột liên quan đến Hoa Kỳ, Israel và Iran hiện đã bước vào ngày thứ mười và tiếp tục chi phối tâm lý thị trường toàn cầu. Các cuộc tấn công leo thang và các cuộc tấn công trả đũa trên khắp khu vực đang làm gián đoạn dòng chảy dầu qua Eo biển Hormuz, làm tăng sự biến động trên các thị trường ngoại hối.
Đồng thời, kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã được điều chỉnh lại. Các nhà hoạch định chính sách vẫn lo ngại về lạm phát dai dẳng ở Hoa Kỳ, và sự gia tăng gần đây trong giá dầu củng cố quan điểm rằng lãi suất có thể cần phải giữ ở mức cao hơn trong thời gian dài hơn.
Tuy nhiên, các dấu hiệu của sự yếu kém kinh tế cũng đang xuất hiện. Báo cáo thị trường lao động tuần trước cho thấy sự mất việc làm và tỷ lệ thất nghiệp cao hơn, làm dấy lên lo ngại về tình trạng suy thoái và làm phức tạp nhiệm vụ của Fed khi cân bằng giữa rủi ro lạm phát và một nền kinh tế đang hạ nhiệt.
Thị trường hiện đang chờ đợi việc công bố dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ cho tháng Hai vào thứ Tư, điều này có thể cung cấp thêm manh mối về hướng đi của chính sách tiền tệ Mỹ và quỹ đạo của đồng đô la Mỹ so với đồng yên Nhật.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.10% | -0.08% | 0.19% | -0.05% | -0.45% | -0.32% | 0.27% | |
| EUR | -0.10% | -0.15% | 0.00% | -0.22% | -0.48% | -0.49% | 0.12% | |
| GBP | 0.08% | 0.15% | 0.15% | -0.07% | -0.33% | -0.35% | 0.27% | |
| JPY | -0.19% | 0.00% | -0.15% | -0.19% | -0.52% | -0.53% | 0.14% | |
| CAD | 0.05% | 0.22% | 0.07% | 0.19% | -0.33% | -0.34% | 0.35% | |
| AUD | 0.45% | 0.48% | 0.33% | 0.52% | 0.33% | -0.01% | 0.61% | |
| NZD | 0.32% | 0.49% | 0.35% | 0.53% | 0.34% | 0.00% | 0.62% | |
| CHF | -0.27% | -0.12% | -0.27% | -0.14% | -0.35% | -0.61% | -0.62% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).