Đồng Bảng Anh mất một số điểm so với đồng Đô la Mỹ vào thứ Hai khi tâm lý ngại rủi ro giữ cho đồng bạc xanh tăng giá, được hỗ trợ bởi sự leo thang của xung đột Iran. Điều này đã kích hoạt một cú nhảy đột ngột của giá dầu, tăng 11%, lùi lại sau khi tăng gần 30% trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Hai. Tại thời điểm viết bài, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3366, giảm 0,28%.
Hầu hết các loại tiền tệ G8 đều giảm giá so với đồng tiền Mỹ, theo chỉ số Đô la Mỹ (DXY), ghi nhận mức tăng trên 0,34%. DXY, đo lường hiệu suất của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ, hiện ở mức 99,20, sau khi đạt mức cao nhất gần ba tháng là 99,69, mức cuối cùng được thấy vào cuối tháng 11 năm 2025.
Sự gia tăng giá dầu thô do các tàu không thể đi qua Eo biển Hormuz đã kích thích điều chỉnh sản xuất dầu giữa các quốc gia Vùng Vịnh, như Iraq, Kuwait và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất. Việc thiếu dấu hiệu giảm leo thang của xung đột có thể kích hoạt một làn sóng lạm phát thứ hai, gia tăng lo ngại về tình trạng đình trệ.
Trong khi đó, các bộ trưởng tài chính G7 dự định thảo luận về việc phát hành dầu từ kho dự trữ của mình theo một bài báo của Financial Times (FT), điều này có thể làm dịu cú nhảy của giá dầu.
Khảo sát về Dự báo Người tiêu dùng (SCE) của Fed New York cho thấy kỳ vọng lạm phát trong một năm được dự đoán ở mức 3% vào tháng 2, giảm từ 3,1% vào tháng 1, trong khi cả ba và năm năm đều được giữ ở mức 3%.
Trong lịch kinh tế của Vương quốc Anh vào thứ Hai không có dữ liệu nào, nhưng các nhà giao dịch đang chờ đợi việc công bố Doanh số bán lẻ BRC cho tháng 2. Cùng với đó, các nhà giao dịch đang chờ đợi dữ liệu Sản xuất Công nghiệp, số liệu GDP và bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Anh Andrew Bailey.
Tại Mỹ, lịch trình sẽ có dữ liệu việc làm, dữ liệu nhà ở - cụ thể là Doanh số bán nhà hiện có, Giấy phép xây dựng và Khởi công xây dựng, lạm phát từ phía người tiêu dùng và thước đo lạm phát ưa thích của Cục Dự trữ Liên bang, Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) cốt lõi.
Với bối cảnh và sự gia tăng giá dầu, đồng Đô la Mỹ có khả năng giữ vị trí dẫn đầu do sức hấp dẫn trú ẩn của nó. Do đó, có thể thấy thêm sự giảm giá của GBP/USD, trừ khi các quốc gia liên quan đến xung đột Iran quyết định chấm dứt chiến tranh, điều này sẽ làm giảm áp lực lạm phát và cải thiện tâm lý thị trường.
Trong biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3392. Xu hướng ngắn hạn có vẻ trung lập với một chút nghiêng về giảm giá khi giá giao dịch chỉ trên các đường trung bình động giản đơn 50/100/200 ngày xung quanh mức 1,3530–1,34 nhưng vẫn bị giới hạn bởi đường xu hướng kháng cự giảm dần từ 1,3869. Giá đã giảm trở lại dưới chuỗi các mức cao gần đây trong khi đường xu hướng hỗ trợ dốc lên từ 1,3035 vẫn tiếp tục giữ vững, nhấn mạnh sự nén giữa hỗ trợ dài hạn và áp lực bán ngắn hạn. Chỉ số Tâm lý Fed FXS đang suy yếu, đã giảm đều từ trên 123 xuống gần 109, phù hợp với bối cảnh vĩ mô mềm hơn cho đồng bảng so với đồng đô la và hạn chế khả năng bứt phá tăng giá quyết định trong thời gian rất gần.
Kháng cự ngay lập tức được thấy tại khu vực đường xu hướng giảm gần 1,3450, với một mức đóng cửa hàng ngày trên khu vực đó cần thiết để mở lại con đường hướng tới 1,3550 và mức cao gần đây tại 1,3695. Ở phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại mức thấp gần đây khoảng 1,3360, tiếp theo là 1,3300, nơi một sự phá vỡ sẽ phơi bày khu vực đường xu hướng dốc lên được dự đoán từ 1,3035 và báo hiệu sự kéo lùi. Một động thái duy trì dưới mức hỗ trợ động đó sẽ củng cố trường hợp giảm giá và chuyển trọng tâm về 1,3200, trong khi giữ trên 1,3360 sẽ giữ cặp tiền này trong một giai đoạn tích lũy rộng hơn dưới đường xu hướng giảm.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.86% | 0.73% | 1.31% | -0.69% | 0.95% | 1.17% | 0.58% | |
| EUR | -1.86% | -1.09% | -0.55% | -2.50% | -0.88% | -0.66% | -1.25% | |
| GBP | -0.73% | 1.09% | 0.61% | -1.42% | 0.21% | 0.43% | -0.16% | |
| JPY | -1.31% | 0.55% | -0.61% | -1.97% | -0.36% | -0.14% | -0.72% | |
| CAD | 0.69% | 2.50% | 1.42% | 1.97% | 1.64% | 1.85% | 1.28% | |
| AUD | -0.95% | 0.88% | -0.21% | 0.36% | -1.64% | 0.21% | -0.36% | |
| NZD | -1.17% | 0.66% | -0.43% | 0.14% | -1.85% | -0.21% | -0.59% | |
| CHF | -0.58% | 1.25% | 0.16% | 0.72% | -1.28% | 0.36% | 0.59% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).