EUR/USD nhích lên sau khi ghi nhận mức tăng nhẹ trong phiên trước, giao dịch quanh mức 1,1520 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá đang diễn ra khi cặp tiền này vẫn nằm trong mô hình kênh giảm.
Xu hướng ngắn hạn là giảm giá khi cặp tiền này tiếp tục giảm xuống dưới Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày, đã chuyển hướng xuống và hiện đang theo dõi tốt trên mức giao ngay, củng cố áp lực giảm giá ngắn hạn. Giá cũng giữ dưới đường EMA 50 ngày, giữ cho xu hướng rộng hơn nghiêng về phía giảm mặc dù đã có sự củng cố trước đó.
Chỉ báo động lượng chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày đã trượt xuống dưới 30, báo hiệu tình trạng quá bán. Tuy nhiên, sự suy giảm liên tục từ các mức giữa cho thấy người bán vẫn đang kiểm soát trong thời điểm hiện tại thay vì một giai đoạn kiệt sức đã hoàn thành.
Mức hỗ trợ chính nằm ở mức đáy bảy tháng 1,1468. Sự giảm tiếp theo sẽ tạo áp lực giảm lên cặp EUR/USD để kiểm tra ranh giới dưới của kênh giảm quanh mức 1,1430, tiếp theo là mức đáy chín tháng 1,1391.
Về phía tăng, EUR/USD có thể tiếp cận mức kháng cự ban đầu tại đường EMA 9 ngày 1,1650, nơi bất kỳ sự phục hồi nào cũng sẽ gặp phải một rào cản kỹ thuật đầu tiên trong xu hướng giảm hiện tại. Một sự phục hồi có ý nghĩa hơn sẽ yêu cầu một mức đóng cửa hàng ngày trở lại trên đường EMA 50 ngày tại 1,1742, tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm quanh mức 1,1790, để giảm bớt động lượng giảm giá và mở đường hướng tới 1,2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.76% | 0.71% | 0.60% | -0.20% | 0.45% | 0.47% | 0.56% | |
| EUR | -0.76% | -0.05% | -0.18% | -0.96% | -0.31% | -0.30% | -0.21% | |
| GBP | -0.71% | 0.05% | -0.11% | -0.91% | -0.26% | -0.25% | -0.16% | |
| JPY | -0.60% | 0.18% | 0.11% | -0.81% | -0.16% | -0.14% | -0.05% | |
| CAD | 0.20% | 0.96% | 0.91% | 0.81% | 0.66% | 0.67% | 0.76% | |
| AUD | -0.45% | 0.31% | 0.26% | 0.16% | -0.66% | 0.01% | 0.11% | |
| NZD | -0.47% | 0.30% | 0.25% | 0.14% | -0.67% | -0.01% | 0.09% | |
| CHF | -0.56% | 0.21% | 0.16% | 0.05% | -0.76% | -0.11% | -0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).