USD/JPY kéo dài đà tăng trong phiên giao dịch thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 157,60 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Sáu. Trên biểu đồ hàng ngày, phân tích kỹ thuật cho thấy xu hướng tăng giá bền vững khi cặp tiền này vẫn nằm trong mô hình kênh tăng dần.
Xu hướng ngắn hạn là tăng giá khi giá tiếp tục tăng trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) ngắn hạn và trung hạn, với EMA chín ngày hiện đang theo dõi tốt trên mức trung bình 50 ngày và củng cố đà tăng.
Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) đã đẩy vào khoảng thấp 60, xác nhận áp lực tăng giá đang mạnh lên mà chưa báo hiệu tình trạng mua quá mức, điều này giữ trọng tâm vào việc tăng thêm trong khi cấu hình này vẫn giữ nguyên.
Cặp USD/JPY có thể khám phá khu vực xung quanh ranh giới trên của kênh tăng dần ở mức 159,20, tiếp theo là 159,45, mức cao nhất kể từ tháng 7 năm 2024. Việc vượt qua mức sau sẽ dẫn cặp tiền này đạt mức cao nhất mọi thời đại là 162,00, ghi nhận vào tháng 7 năm 2024.
Mức hỗ trợ ban đầu nằm ở ranh giới dưới của kênh tăng dần xung quanh 156,90, phù hợp với EMA chín ngày ở mức 156,82. Việc giảm thêm dưới mức trung bình ngắn hạn sẽ phơi bày mức trung bình trung hạn ở 155,76.
Việc phá vỡ dưới mức EMA 50 ngày sẽ gây ra sự xuất hiện của xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp USD/JPY để điều chỉnh khu vực xung quanh mức thấp nhất trong năm tháng là 152,10.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.10% | -0.09% | -0.02% | -0.13% | -0.47% | -0.22% | -0.18% | |
| EUR | 0.10% | 0.00% | 0.11% | -0.04% | -0.38% | -0.13% | -0.08% | |
| GBP | 0.09% | -0.01% | 0.11% | -0.05% | -0.39% | -0.14% | -0.09% | |
| JPY | 0.02% | -0.11% | -0.11% | -0.13% | -0.47% | -0.23% | -0.18% | |
| CAD | 0.13% | 0.04% | 0.05% | 0.13% | -0.35% | -0.10% | -0.04% | |
| AUD | 0.47% | 0.38% | 0.39% | 0.47% | 0.35% | 0.25% | 0.30% | |
| NZD | 0.22% | 0.13% | 0.14% | 0.23% | 0.10% | -0.25% | 0.05% | |
| CHF | 0.18% | 0.08% | 0.09% | 0.18% | 0.04% | -0.30% | -0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).