EUR/USD đã tăng điểm sau khi ghi nhận mức lỗ khiêm tốn trong phiên trước, giao dịch quanh mức 1,1620 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá đang diễn ra khi cặp tiền này vẫn nằm trong mô hình kênh giảm.
Xu hướng ngắn hạn có phần giảm giá khi giá giao dịch dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày ngắn hạn và bị áp lực dưới nhóm đường trung bình động 50 ngày đang phẳng.
Chỉ báo động lượng chỉ số sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) quanh mức 35 vẫn dưới đường giữa 50, cho thấy áp lực giảm giá liên tục thay vì sự đầu hàng quá bán, điều này giữ cho sự chú ý tập trung vào khả năng giảm thêm miễn là giá vẫn bị giới hạn dưới các đường trung bình ngắn hạn.
Về phía giảm, cặp EUR/USD có thể di chuyển quanh khu vực mức thấp nhất trong bảy tháng là 1,1468, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh giảm quanh mức 1,1440.
EUR/USD có thể nhắm đến đường kháng cự ban đầu tại đường EMA 9 ngày là 1,1686, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 1,1753 và ranh giới trên của kênh giảm quanh mức 1,1790.
Các bước tiến xa hơn trên kênh giảm sẽ gây ra sự xuất hiện của xu hướng tăng giá và hỗ trợ cặp EUR/USD khám phá khu vực quanh 1,2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.10% | -0.08% | -0.03% | -0.09% | -0.35% | -0.19% | -0.07% | |
| EUR | 0.10% | 0.02% | 0.09% | -0.01% | -0.25% | -0.09% | 0.03% | |
| GBP | 0.08% | -0.02% | 0.06% | -0.03% | -0.27% | -0.11% | 0.00% | |
| JPY | 0.03% | -0.09% | -0.06% | -0.08% | -0.33% | -0.18% | -0.05% | |
| CAD | 0.09% | 0.00% | 0.03% | 0.08% | -0.25% | -0.09% | 0.03% | |
| AUD | 0.35% | 0.25% | 0.27% | 0.33% | 0.25% | 0.16% | 0.27% | |
| NZD | 0.19% | 0.09% | 0.11% | 0.18% | 0.09% | -0.16% | 0.12% | |
| CHF | 0.07% | -0.03% | -0.01% | 0.05% | -0.03% | -0.27% | -0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).