Đồng đô la New Zealand giảm mạnh trong phiên giao dịch Bắc Mỹ khi lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ cao củng cố đồng bạc xanh, đang ghi nhận mức cao mới trong hai ngày khi xung đột ở Trung Đông leo thang. Cặp NZD/USD giao dịch ở mức 0,588, giảm gần 1% và chỉ cao hơn một chút so với đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày tại thời điểm viết bài.
Bức tranh kỹ thuật cho thấy một số yếu điểm của đồng Kiwi với cặp NZD/USD sắp chuyển sang xu hướng giảm nếu nó đóng cửa hàng ngày dưới đường SMA 200 ngày ở mức 0,5876. Trong hai ngày qua, giá giao ngay đã dao động quanh mức này. Tuy nhiên, người mua đã ngăn cản người bán giành chiến thắng trong cuộc chiến, điều này sẽ mở ra cánh cửa để kiểm tra các mức giá thấp hơn.
Nếu NZD/USD kết thúc ngày dưới đường SMA 200 ngày, hãy tìm kiếm một bài kiểm tra đường SMA 100 ngày ở mức 0,5817. Trong trường hợp yếu hơn nữa, điểm dừng tiếp theo sẽ là 0,5800, trước khi giảm xuống mức thấp dao động ngày 19 tháng 1 là 0,5737.
Với cấu trúc hành động giá và động lực chuyển sang xu hướng giảm, như được chỉ ra bởi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), điều quan trọng là theo dõi chặt chẽ việc đóng cửa hàng ngày của NZD/USD dưới đường SMA 200 ngày.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.56% | 0.67% | 1.06% | 0.35% | 0.90% | 1.18% | 1.92% | |
| EUR | -1.56% | -0.88% | -0.49% | -1.19% | -0.66% | -0.36% | 0.35% | |
| GBP | -0.67% | 0.88% | 0.19% | -0.31% | 0.22% | 0.51% | 1.24% | |
| JPY | -1.06% | 0.49% | -0.19% | -0.65% | -0.10% | 0.24% | 0.89% | |
| CAD | -0.35% | 1.19% | 0.31% | 0.65% | 0.52% | 0.90% | 1.56% | |
| AUD | -0.90% | 0.66% | -0.22% | 0.10% | -0.52% | 0.29% | 1.02% | |
| NZD | -1.18% | 0.36% | -0.51% | -0.24% | -0.90% | -0.29% | 0.73% | |
| CHF | -1.92% | -0.35% | -1.24% | -0.89% | -1.56% | -1.02% | -0.73% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).