AUD/USD giao dịch quanh mốc 0,7010 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, giảm 0,95% trong ngày, khi đồng đô la Mỹ tiếp tục nhận được sự hỗ trợ từ dữ liệu kinh tế vĩ mô của Mỹ tương đối mạnh và tâm lý thị trường thận trọng.
Về phía Úc, dữ liệu mới nhất đưa ra những tín hiệu trái chiều. Cục Thống kê Úc báo cáo rằng thặng dư thương mại đã thu hẹp xuống còn 2.631 triệu đô la Úc trong tháng 1, giảm từ 3.373 triệu đô la Úc trong tháng 12 và thấp hơn nhiều so với đồng thuận của thị trường là 3.900 triệu đô la Úc. Xuất khẩu giảm 0,9% so với tháng trước sau khi đã điều chỉnh tăng 0,9% trước đó, trong khi nhập khẩu tăng 0,8% sau khi đã điều chỉnh giảm 1,8% trong tháng trước.
Các số liệu này trái ngược với dữ liệu tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ được công bố vào đầu tuần này. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Úc đã tăng 0,8% theo quý trong quý 4, vượt qua kỳ vọng 0,6%, trong khi tăng trưởng hàng năm đạt 2,6%, mức cao nhất trong ba năm. Sự mở rộng này chủ yếu được thúc đẩy bởi chi tiêu của chính phủ và sự phục hồi trong hàng tồn kho. Bối cảnh tăng trưởng mạnh mẽ này củng cố kỳ vọng rằng Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) có thể duy trì xu hướng thắt chặt sau khi tăng lãi suất chính sách lên 3,85% vào tháng 2.
Tuy nhiên, cặp tiền này vẫn chịu áp lực khi đồng đô la Mỹ (USD) tiếp tục hưởng lợi từ động lực kinh tế vững chắc. Dữ liệu thị trường lao động gần đây cho thấy số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu tại Mỹ giữ ổn định ở mức 213.000 trong tuần kết thúc vào ngày 28 tháng 2, thấp hơn một chút so với kỳ vọng 215.000, trong khi số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp tiếp tục tăng lên 1,868 triệu.
Báo cáo của Challenger, Gray & Christmas cũng chỉ ra rằng hoạt động sa thải đã giảm trong tháng 2. Các nhà tuyển dụng có trụ sở tại Mỹ đã thông báo cắt giảm 48.307 việc làm trong tháng, đánh dấu sự giảm mạnh từ 108.435 việc làm bị sa thải trong tháng 1 và thấp hơn nhiều so với 172.017 việc làm bị cắt giảm được báo cáo một năm trước. Mặc dù số lượng sa thải đã giảm, kế hoạch tuyển dụng đã suy yếu đáng kể, giảm 56% kể từ đầu năm, cho thấy các công ty vẫn thận trọng về việc mở rộng lực lượng lao động ngay cả khi các đợt cắt giảm việc làm quy mô lớn đã giảm.
Các chỉ số bổ sung cũng chỉ ra sức mạnh tiềm ẩn trong nền kinh tế Mỹ. Báo cáo Thay đổi Việc làm của ADP cho thấy khu vực tư nhân đã thêm 63.000 việc làm trong tháng 2, vượt qua dự báo 50.000 và tăng mạnh từ mức đọc điều chỉnh trước đó là 11.000. Trong khi đó, Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) Dịch vụ của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) đã tăng lên 56,1, cao hơn nhiều so với kỳ vọng giảm xuống 53,5.
Do đó, kỳ vọng của thị trường về việc nới lỏng chính sách tiền tệ mạnh mẽ từ Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã bị giảm bớt. Theo công cụ CME FedWatch, khả năng Fed sẽ giữ lãi suất không thay đổi tại cuộc họp vào tháng 7 đã tăng lên 50,4%, trong khi đợt cắt giảm lãi suất đầu tiên hiện được dự kiến vào tháng 9.
Các diễn biến địa chính trị cũng đang định hình tâm lý thị trường. Tình hình căng thẳng leo thang ở Trung Đông, sau các cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran và việc đóng cửa hiệu quả Eo biển Hormuz, đã hỗ trợ nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn như đồng đô la Mỹ. Mặc dù đã có hy vọng rằng các kênh ngoại giao có thể mở lại sau khi có báo cáo về các cuộc đàm phán tiềm năng giữa Iran và Mỹ, Tehran sau đó đã phủ nhận các tuyên bố này, để lại triển vọng cho cuộc xung đột không chắc chắn.
Nhìn về phía trước, các nhà đầu tư hiện đang chuyển sự chú ý đến các công bố quan trọng của Mỹ vào thứ Sáu, bao gồm báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) và Doanh số bán lẻ tháng 1, có thể cung cấp thêm manh mối về sức mạnh của thị trường lao động Mỹ và lộ trình chính sách của Fed.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.52% | 0.37% | 0.38% | 0.27% | 0.96% | 0.79% | 0.36% | |
| EUR | -0.52% | -0.16% | -0.11% | -0.24% | 0.43% | 0.27% | -0.16% | |
| GBP | -0.37% | 0.16% | 0.00% | -0.09% | 0.60% | 0.41% | 0.00% | |
| JPY | -0.38% | 0.11% | 0.00% | -0.12% | 0.57% | 0.38% | -0.03% | |
| CAD | -0.27% | 0.24% | 0.09% | 0.12% | 0.69% | 0.51% | 0.09% | |
| AUD | -0.96% | -0.43% | -0.60% | -0.57% | -0.69% | -0.17% | -0.59% | |
| NZD | -0.79% | -0.27% | -0.41% | -0.38% | -0.51% | 0.17% | -0.43% | |
| CHF | -0.36% | 0.16% | 0.00% | 0.03% | -0.09% | 0.59% | 0.43% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).