Biến động thị trường gia tăng do giá dầu leo thang trong bối cảnh chiến tranh ở Trung Đông giữa Hoa Kỳ (Mỹ), Iran và Israel đã dấy lên lo ngại về khả năng tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) trong cuộc họp chính sách tiền tệ sắp tới vào ngày 19 tháng 3.
Theo một báo cáo từ Reuters, ba nguồn tin quen thuộc với suy nghĩ của ngân hàng trung ương đã cho biết, "Thật khó khăn cho BoJ để tăng lãi suất.". Báo cáo cũng cho biết thêm rằng ngân hàng trung ương Nhật Bản sẽ cần thời gian để xem xét cách mà "các đợt tăng lãi suất trước đây và xung đột ở Trung Đông ảnh hưởng đến nền kinh tế và giá cả".
Báo cáo của Reuters cũng nêu rõ rằng trong khi giá dầu tăng có thể đẩy lạm phát cơ bản lên cao, chúng có thể gây tổn hại cho nền kinh tế và yêu cầu trì hoãn việc tăng lãi suất nếu xung đột tiếp diễn.
Đồng yên Nhật (JPY) đã hoạt động kém hơn so với các đồng tiền khác kể từ ngày chiến tranh bắt đầu. Đồng tiền này đã giảm gần 1% so với Đô la Mỹ. Xét rằng nền kinh tế Nhật Bản phụ thuộc nhiều vào việc nhập khẩu dầu để đáp ứng nhu cầu năng lượng, giá dầu cao hơn là một tình huống bất lợi cho đồng yên Nhật.
Trong khi đó, Phó Thống đốc BoJ Ryozo Himino đã bày tỏ sự tự tin vào thứ Hai rằng ngân hàng trung ương có thể tăng lãi suất lên mức trung lập, ngay cả khi lạm phát tổng thể giảm xuống dưới 2%. Tuy nhiên, ông không đưa ra khung thời gian cụ thể về khi nào BoJ sẽ tăng lãi suất cho vay.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.02% | 0.61% | 0.88% | 0.22% | -0.42% | 0.65% | 1.97% | |
| EUR | -1.02% | -0.42% | -0.15% | -0.79% | -1.42% | -0.36% | 0.94% | |
| GBP | -0.61% | 0.42% | 0.06% | -0.39% | -1.02% | 0.05% | 1.35% | |
| JPY | -0.88% | 0.15% | -0.06% | -0.63% | -1.26% | -0.14% | 1.09% | |
| CAD | -0.22% | 0.79% | 0.39% | 0.63% | -0.67% | 0.49% | 1.75% | |
| AUD | 0.42% | 1.42% | 1.02% | 1.26% | 0.67% | 1.07% | 2.39% | |
| NZD | -0.65% | 0.36% | -0.05% | 0.14% | -0.49% | -1.07% | 1.31% | |
| CHF | -1.97% | -0.94% | -1.35% | -1.09% | -1.75% | -2.39% | -1.31% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).