Cặp EUR/USD mở cửa với một khoảng cách giảm giá vào đầu tuần mới khi cuộc chiến Mỹ-Iran dẫn đến dòng tiền toàn cầu tìm nơi an toàn thúc đẩy Đô la Mỹ (USD). Tuy nhiên, giá giao ngay thiếu sự bán tiếp theo và quản lý giữ trên mức giữa 1,1700 trong phiên giao dịch châu Á.
Từ góc độ kỹ thuật, cặp EUR/USD dường như đã xác nhận sự phá vỡ qua ranh giới dưới của một phạm vi giao dịch đã hơn một tuần. Điều này diễn ra trên nền tảng những thất bại lặp đi lặp lại gần đây gần mức hỗ trợ-đã-chuyển-thành-kháng-cự của Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 kỳ và ủng hộ cho một động thái giảm giá tiếp theo trong ngắn hạn.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) lùi về 39 và củng cố động lượng giảm giá ngày càng tăng từ các mức giữa. Chỉ báo Phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD) (12, 26, 9) đã quay trở lại gần đường 0, với đường MACD hiện đang âm nhẹ, cho thấy áp lực tăng giá trước đó đang mờ dần và rủi ro gia tăng cho sự yếu kém tiếp theo.
Kháng cự ngay lập tức xuất hiện tại 1,1800, nơi các mức cao trong ngày gần đây hội tụ, trước khu vực 1,1828 được xác định bởi SMA 100 kỳ, đóng vai trò là rào cản mạnh hơn trong bất kỳ nỗ lực phục hồi nào. Một sự phá vỡ bền vững trên 1,1828 sẽ cần thiết để trung hòa tín hiệu giảm giá hiện tại và mở đường hướng tới 1,1860.
Về phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu nằm ở 1,1750, với một động thái quyết định dưới mức này sẽ lộ ra mức hỗ trợ tiếp theo khoảng 1,1720. Nếu người bán mở rộng kiểm soát dưới 1,1720, trọng tâm sẽ chuyển sang 1,1680 như một mục tiêu giảm giá sâu hơn.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.38% | 0.39% | 0.16% | 0.11% | 0.61% | 0.55% | -0.00% | |
| EUR | -0.38% | 0.01% | -0.24% | -0.26% | 0.23% | 0.17% | -0.37% | |
| GBP | -0.39% | -0.01% | -0.27% | -0.28% | 0.22% | 0.15% | -0.39% | |
| JPY | -0.16% | 0.24% | 0.27% | -0.02% | 0.47% | 0.41% | -0.14% | |
| CAD | -0.11% | 0.26% | 0.28% | 0.02% | 0.50% | 0.42% | -0.11% | |
| AUD | -0.61% | -0.23% | -0.22% | -0.47% | -0.50% | -0.06% | -0.61% | |
| NZD | -0.55% | -0.17% | -0.15% | -0.41% | -0.42% | 0.06% | -0.55% | |
| CHF | 0.00% | 0.37% | 0.39% | 0.14% | 0.11% | 0.61% | 0.55% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).