Cặp NZD/USD giảm mạnh xuống gần 0,5955 trong phiên giao dịch châu Á đầu ngày thứ Hai, chịu áp lực từ đồng đô la Mỹ (USD) mạnh hơn. Những căng thẳng leo thang ở Trung Đông đè nặng lên các tài sản rủi ro, chẳng hạn như Kiwi. Các nhà giao dịch sẽ theo dõi chặt chẽ những diễn biến xung quanh căng thẳng Mỹ-Iran. Báo cáo Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất ISM của Mỹ cho tháng 2 sẽ được công bố sau đó vào thứ Hai.
Mỹ và Israel đã bắt đầu cuộc tấn công vào sáng thứ Bảy với mục tiêu "loại bỏ các mối đe dọa sắp xảy ra từ chế độ Iran," Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết vào cuối tuần qua. Ả Rập Saudi, Qatar, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Kuwait và Bahrain, tất cả đều có quân đội Mỹ đóng quân, đã báo cáo về các cuộc tấn công của Iran, hầu hết trong số đó họ dường như đã đẩy lùi.
CNBC đưa tin rằng Lãnh đạo Tối cao Iran Ayatollah Ali Khamenei đã bị giết sau khi Mỹ và Israel phát động một cuộc tấn công "khổng lồ" và đang diễn ra nhằm vào lãnh đạo và quân đội Iran. Tiêu đề này dấy lên nỗi lo về một cuộc chiến tranh rộng lớn và kéo dài hơn ở Trung Đông, điều này nâng cao giá trị của một đồng tiền an toàn như đồng bạc xanh.
Về phía Kiwi, Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đã quyết định giữ nguyên Lãi suất cơ bản (OCR) trong cuộc họp chính sách tháng 2. Trong cuộc họp báo, Thống đốc mới của RBNZ Anna Breman đã chỉ ra lập trường hỗ trợ, đẩy kỳ vọng cho đợt tăng lãi suất đầu tiên có thể xảy ra vào cuối năm 2026. Việc giữ lãi suất ôn hòa của ngân hàng trung ương New Zealand có thể hạn chế mức tăng giá của đồng đô la New Zealand (NZD) so với đồng đô la Mỹ.
Đô la New Zealand (NZD), còn được gọi là NZD, là một loại tiền tệ được giao dịch phổ biến trong giới đầu tư. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi sức khỏe của nền kinh tế New Zealand và chính sách của ngân hàng trung ương nước này. Tuy nhiên, vẫn có một số đặc điểm riêng biệt cũng có thể khiến NZD biến động. Hiệu suất của nền kinh tế Trung Quốc có xu hướng tác động đến NZD vì Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand. Tin xấu đối với nền kinh tế Trung Quốc có thể có nghĩa là ít xuất khẩu của New Zealand sang nước này hơn, ảnh hưởng đến nền kinh tế và do đó là đồng tiền của nước này. Một yếu tố khác tác động đến NZD là giá sữa vì ngành công nghiệp sữa là mặt hàng xuất khẩu chính của New Zealand. Giá sữa cao thúc đẩy thu nhập xuất khẩu, đóng góp tích cực cho nền kinh tế và do đó là cho NZD.
Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đặt mục tiêu đạt được và duy trì tỷ lệ lạm phát trong khoảng từ 1% đến 3% trong trung hạn, với trọng tâm là giữ ở mức gần mức trung bình 2%. Để đạt được mục tiêu này, ngân hàng đặt ra mức lãi suất phù hợp. Khi lạm phát quá cao, RBNZ sẽ tăng lãi suất để hạ nhiệt nền kinh tế, nhưng động thái này cũng sẽ khiến lợi suất trái phiếu tăng cao hơn, làm tăng sức hấp dẫn của các nhà đầu tư muốn đầu tư vào quốc gia này và do đó thúc đẩy NZD. Ngược lại, lãi suất thấp hơn có xu hướng làm NZD yếu đi. Cái gọi là chênh lệch lãi suất, hay cách lãi suất ở New Zealand được hoặc dự kiến sẽ được so sánh với lãi suất do Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ đặt ra, cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển cặp NZD/USD.
Việc công bố dữ liệu kinh tế vĩ mô tại New Zealand đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình hình kinh tế và có thể tác động đến định giá của Đô la New Zealand (NZD). Một nền kinh tế mạnh, dựa trên tăng trưởng kinh tế cao, tỷ lệ thất nghiệp thấp và sự tự tin cao là điều tốt cho NZD. Tăng trưởng kinh tế cao thu hút đầu tư nước ngoài và có thể khuyến khích Ngân hàng Dự trữ New Zealand tăng lãi suất, nếu sức mạnh kinh tế này đi kèm với lạm phát cao. Ngược lại, nếu dữ liệu kinh tế yếu, NZD có khả năng mất giá.
Đồng đô la New Zealand (NZD) có xu hướng mạnh lên trong giai đoạn rủi ro, hoặc khi các nhà đầu tư nhận thấy rằng rủi ro thị trường nói chung là thấp và lạc quan về tăng trưởng. Điều này có xu hướng dẫn đến triển vọng thuận lợi hơn cho hàng hóa và cái gọi là 'tiền tệ hàng hóa' như đồng NZD. Ngược lại, NZD có xu hướng yếu đi vào thời điểm thị trường hỗn loạn hoặc bất ổn kinh tế vì các nhà đầu tư có xu hướng bán các tài sản có rủi ro cao hơn và chạy đến các nơi trú ẩn an toàn ổn định hơn.