NZD/USD giao dịch quanh mức 0,6000 vào thứ Sáu tại thời điểm viết bài, tăng 0,19% trong ngày, hưởng lợi từ sự thoái lui nhẹ của đồng đô la Mỹ (USD) trong bối cảnh tâm lý chờ đợi các tín hiệu mới về triển vọng chính sách tiền tệ tại Hoa Kỳ (US). Cặp tiền này vẫn gần mức tâm lý khi các nhà đầu tư điều chỉnh vị thế sau những bình luận gần đây từ ngân hàng trung ương và các công bố dữ liệu lạm phát.
Đồng đô la Mỹ đang mất giá mặc dù các số liệu lạm phát sản xuất mạnh hơn mong đợi. Chỉ số giá sản xuất (PPI) đã tăng 0,5% so với tháng trước trong tháng Giêng, vượt qua kỳ vọng, trong khi chỉ số cơ bản, không bao gồm thực phẩm và năng lượng, đã tăng 0,8%. So với năm trước, lạm phát sản xuất đạt 2,9%, vượt mức mục tiêu 2% mà Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đặt ra. Những dữ liệu này hỗ trợ quan điểm rằng ngân hàng trung ương Mỹ có thể giữ lập trường thận trọng lâu hơn.
Theo công cụ CME FedWatch, các nhà giao dịch chủ yếu dự đoán sẽ không có thay đổi nào về lãi suất tại các cuộc họp tháng Ba và tháng Tư. Tuy nhiên, kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất vào cuối năm vẫn được duy trì. Chủ tịch Ngân hàng Fed Chicago Austan Goolsbee cho biết ông sẽ ủng hộ một số đợt cắt giảm lãi suất nếu áp lực giá trở lại bền vững mức mục tiêu 2%, đồng thời nhấn mạnh rằng ông không muốn hành động quá sớm mà không có bằng chứng rõ ràng rằng lạm phát đang quay trở lại mục tiêu.
Về phía New Zealand, đồng đô la New Zealand (NZD) vẫn kiên cường. Các nhà đầu tư tin rằng Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) khó có khả năng tăng lãi suất trong thời gian tới, nhưng tổ chức này đã bày tỏ sự tự tin rằng nền kinh tế có thể tiếp tục tăng trưởng mà không tạo ra áp lực lạm phát mới. Nhận thức này hạn chế áp lực giảm giá lên đồng NZD và hỗ trợ cặp tiền này trước đồng đô la Mỹ yếu hơn một chút.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.16% | 0.31% | -0.02% | -0.36% | -0.16% | -0.21% | -0.65% | |
| EUR | 0.16% | 0.47% | 0.15% | -0.19% | 0.00% | -0.06% | -0.49% | |
| GBP | -0.31% | -0.47% | -0.34% | -0.66% | -0.47% | -0.53% | -0.96% | |
| JPY | 0.02% | -0.15% | 0.34% | -0.32% | -0.14% | -0.20% | -0.62% | |
| CAD | 0.36% | 0.19% | 0.66% | 0.32% | 0.19% | 0.12% | -0.30% | |
| AUD | 0.16% | -0.00% | 0.47% | 0.14% | -0.19% | -0.06% | -0.49% | |
| NZD | 0.21% | 0.06% | 0.53% | 0.20% | -0.12% | 0.06% | -0.43% | |
| CHF | 0.65% | 0.49% | 0.96% | 0.62% | 0.30% | 0.49% | 0.43% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).