EUR/JPY giao dịch quanh mức 184,00 vào thứ Sáu tại thời điểm viết bài, giảm 0,10% trong ngày, đánh dấu sự giảm thứ hai liên tiếp. Cặp này chịu áp lực từ việc đồng yên Nhật (JPY) tăng giá sau khi công bố dữ liệu lạm phát trái chiều từ Tokyo.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Tokyo đã tăng 1,6% hàng năm trong tháng 2, so với mức 1,5% trước đó. Chỉ số không bao gồm thực phẩm tươi sống tăng 1,8% hàng năm, cao hơn kỳ vọng 1,7%, nhưng giảm từ 2% trong tháng trước. Trong khi đó, chỉ số không bao gồm cả thực phẩm tươi sống và năng lượng đã chậm lại xuống 1,8% hàng năm từ 2%. Thước đo rộng hơn này do đó lần đầu tiên giảm xuống dưới mục tiêu 2% của Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) kể từ năm 2024.
Mặc dù có sự chậm lại một phần, áp lực giá vẫn ở mức cao theo tiêu chuẩn lịch sử, duy trì kỳ vọng về việc thắt chặt chính sách tiền tệ dần dần. Thống đốc BoJ Kazuo Ueda nhấn mạnh rằng lãi suất sẽ tiếp tục tăng nếu các dự báo về kinh tế và lạm phát trở thành hiện thực. Thành viên hội đồng Hajime Takata cũng nhấn mạnh rằng các đợt tăng lãi suất tiếp theo nên diễn ra một cách từ từ. Những phát biểu này duy trì bối cảnh hỗ trợ cho đồng yên Nhật và hạn chế tiềm năng phục hồi của cặp này.
Về phía châu Âu, Chỉ số giá tiêu dùng tăng 0,2% hàng tháng, thấp hơn mức 0,5% dự kiến và cao hơn một chút so với mức tăng 0,1% trước đó. Về cơ bản hàng năm, CPI đã chậm lại xuống 1,9%, không đạt kỳ vọng 2% và giảm từ 2,1% trước đó.
Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), thước đo ưa thích của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), đã tăng 0,4% hàng tháng, thấp hơn mức dự báo 0,5% nhưng phục hồi từ -0,1% trong tháng 1. Về cơ bản hàng năm, HICP đã giảm xuống 2%, so với 2,1% trước đó và thấp hơn kỳ vọng 2,1%.
Các số liệu lạm phát thấp hơn kỳ vọng có thể củng cố kỳ vọng về việc nới lỏng chính sách tiền tệ hơn nữa của ECB, có thể gây áp lực lên đồng euro (EUR). Tuy nhiên, Chủ tịch ECB Christine Lagarde gần đây đã nói với Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Nghị viện Châu Âu rằng lạm phát đang trên đà ổn định quanh mục tiêu 2% trong trung hạn. Bà nhấn mạnh rằng các quyết định về lãi suất sẽ vẫn phụ thuộc vào dữ liệu và được đưa ra theo từng cuộc họp.
Trong bối cảnh này, hướng đi ngắn hạn của EUR/JPY phần lớn phụ thuộc vào sự khác biệt trong chính sách tiền tệ giữa BoJ và ECB, cũng như tâm lý rủi ro tổng thể của thị trường.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.01% | 0.16% | -0.11% | -0.05% | 0.10% | 0.12% | -0.24% | |
| EUR | -0.01% | 0.15% | -0.17% | -0.06% | 0.08% | 0.10% | -0.25% | |
| GBP | -0.16% | -0.15% | -0.29% | -0.21% | -0.08% | -0.05% | -0.40% | |
| JPY | 0.11% | 0.17% | 0.29% | 0.10% | 0.23% | 0.24% | -0.12% | |
| CAD | 0.05% | 0.06% | 0.21% | -0.10% | 0.14% | 0.15% | -0.20% | |
| AUD | -0.10% | -0.08% | 0.08% | -0.23% | -0.14% | 0.02% | -0.35% | |
| NZD | -0.12% | -0.10% | 0.05% | -0.24% | -0.15% | -0.02% | -0.36% | |
| CHF | 0.24% | 0.25% | 0.40% | 0.12% | 0.20% | 0.35% | 0.36% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).