Cặp EUR/USD kéo dài đà thoái lui muộn của ngày hôm trước từ khu vực 1,1835 và thu hút một số lực bán tiếp theo trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Ba. Giá giao ngay hiện đang giao dịch quanh khu vực 1,1775-1,1770, giảm gần 0,15% trong ngày trong bối cảnh đồng đô la Mỹ (USD) mạnh nhẹ.
Các nhà giao dịch giảm giá hiện đang chờ đợi một sự phá vỡ bền vững và chấp nhận dưới mức Fibonacci retracement 61,7% của đợt phục hồi tốt gần đây từ mức hỗ trợ đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày có ý nghĩa kỹ thuật, đã được kiểm tra vào tháng 1. Điều này được theo sau bởi mức thấp dao động của tuần trước, khoảng khu vực 1,1745-1,1740, dưới mức này, cặp EUR/USD có thể tiếp tục đợt giảm điều chỉnh gần đây từ khu vực 1,2100, hoặc mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021, đã đạt được vào tháng trước.
Trong khi đó, biểu đồ MACD đã sâu hơn về phía tiêu cực, cho thấy đường MACD nằm dưới đường tín hiệu gần mức 0 và chỉ ra áp lực giảm giá đang gia tăng. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đứng ở mức 46, dưới đường giữa 50, phản ánh đà giảm nhẹ mà không có tình trạng quá bán. Điều này, theo đó, hỗ trợ cho trường hợp tiếp tục thua lỗ hướng tới mức hỗ trợ Fibonacci retracement 78,6%, khoảng khu vực 1,1695.
Điều đó nói lên rằng, SMA 200 ngày có xu hướng tăng nhẹ ở mức 1,1658, làm nổi bật bối cảnh dài hạn vẫn hỗ trợ. Cặp EUR/USD giữ trên mức này, điều này giữ cho xu hướng tổng thể được hỗ trợ trong khi độ dốc của SMA tăng lên.
(Một phần của phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.18% | 0.09% | 0.39% | 0.06% | -0.06% | -0.05% | 0.28% | |
| EUR | -0.18% | -0.09% | 0.20% | -0.12% | -0.24% | -0.22% | 0.10% | |
| GBP | -0.09% | 0.09% | 0.29% | -0.03% | -0.15% | -0.13% | 0.19% | |
| JPY | -0.39% | -0.20% | -0.29% | -0.32% | -0.43% | -0.43% | -0.10% | |
| CAD | -0.06% | 0.12% | 0.03% | 0.32% | -0.11% | -0.11% | 0.22% | |
| AUD | 0.06% | 0.24% | 0.15% | 0.43% | 0.11% | 0.00% | 0.34% | |
| NZD | 0.05% | 0.22% | 0.13% | 0.43% | 0.11% | -0.01% | 0.33% | |
| CHF | -0.28% | -0.10% | -0.19% | 0.10% | -0.22% | -0.34% | -0.33% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).